Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/10/2025 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/10/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 20/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 10D2 | Đồng ThápXSDT - T42 | Cà MauXSCM - 25-T10K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 48 | 74 | 02 |
| G7Giải bảy | 391 | 665 | 752 |
| G6Giải sáu | 2411 0972 2006 | 8879 0951 3457 | 2746 2701 3072 |
| G5Giải năm | 1417 | 2672 | 6618 |
| G4Giải tư | 89650 56620 98366 14642 03043 68914 14933 | 62981 92160 66837 49614 67402 52895 02040 | 40826 70177 30078 46411 33557 64124 09520 |
| G3Giải ba | 88183 97831 | 43650 19628 | 15848 47288 |
| G2Giải nhì | 58660 | 93914 | 97224 |
| G1Giải nhất | 49726 | 84774 | 74700 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 261504 | 454826 | 213948 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,06 | 02 | 00,01,02 |
| 1 | 11,14,17 | 14(2) | 11,18 |
| 2 | 20,26 | 26,28 | 20,24(2),26 |
| 3 | 31,33 | 37 | - |
| 4 | 42,43,48 | 40 | 46,48(2) |
| 5 | 50 | 50,51,57 | 52,57 |
| 6 | 60,66 | 60,65 | - |
| 7 | 72 | 72,74(2),79 | 72,77,78 |
| 8 | 83 | 81 | 88 |
| 9 | 91 | 95 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 26 | 48 | 72 | 02 | 11 | 20 | 24 | 50 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 19 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 20/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 73 | 35 |
| G7Giải bảy | 024 | 549 |
| G6Giải sáu | 6512 6911 7111 | 3939 6994 4867 |
| G5Giải năm | 0810 | 7493 |
| G4Giải tư | 78766 21858 44674 78396 61379 75757 13532 | 66443 84025 11153 87236 41880 67805 43579 |
| G3Giải ba | 08673 65700 | 73100 99473 |
| G2Giải nhì | 53582 | 98676 |
| G1Giải nhất | 15868 | 49904 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 615735 | 334029 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00 | 00,04,05 |
| 1 | 10,11(2),12 | - |
| 2 | 24 | 25,29 |
| 3 | 32,35 | 35,36,39 |
| 4 | - | 43,49 |
| 5 | 57,58 | 53 |
| 6 | 66,68 | 67 |
| 7 | 73(2),74,79 | 73,76,79 |
| 8 | 82 | 80 |
| 9 | 96 | 93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 73 | 00 | 11 | 35 | 79 | 04 | 05 | 10 | 12 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 20/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12PD-14PD-3PD-17PD-18PD-8PD-10PD-11PD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 32372 |
| G1Giải nhất | 39001 |
| G2Giải nhì | 85080 13074 |
| G3Giải ba | 39550 70090 41050 80771 34896 86195 |
| G4Giải tư | 1305 1952 9864 1984 |
| G5Giải năm | 7522 5300 6671 0408 1568 7407 |
| G6Giải sáu | 314 489 496 |
| G7Giải bảy | 59 97 74 61 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,01,05,07,08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 50(2),52,59 |
| 6 | 61,64,68 |
| 7 | 71(2),72,74(2) |
| 8 | 80,84,89 |
| 9 | 90,95,96(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 50 | 71 | 74 | 96 | 00 | 01 | 05 | 07 | 08 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
