Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/10/2025 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/10/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 23/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 10K4 | An GiangXSAG - AG-10K4 | Bình ThuậnXSBTH - 10K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 52 | 06 | 96 |
| G7Giải bảy | 711 | 703 | 254 |
| G6Giải sáu | 3678 2928 1421 | 7912 8955 6227 | 8833 2920 1356 |
| G5Giải năm | 2134 | 9951 | 9536 |
| G4Giải tư | 65413 24271 38390 24372 79796 97349 36137 | 48711 28217 29874 95550 02886 72687 85421 | 76047 69085 00290 75734 51345 84444 20636 |
| G3Giải ba | 95267 05530 | 94341 42655 | 67038 23844 |
| G2Giải nhì | 56768 | 92333 | 75766 |
| G1Giải nhất | 93657 | 35266 | 70817 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 351331 | 698838 | 214314 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 03,06 | - |
| 1 | 11,13 | 11,12,17 | 14,17 |
| 2 | 21,28 | 21,27 | 20 |
| 3 | 30,31,34,37 | 33,38 | 33,34,36(2),38 |
| 4 | 49 | 41 | 44(2),45,47 |
| 5 | 52,57 | 50,51,55(2) | 54,56 |
| 6 | 67,68 | 66 | 66 |
| 7 | 71,72,78 | 74 | - |
| 8 | - | 86,87 | 85 |
| 9 | 90,96 | - | 90,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 17 | 21 | 33 | 34 | 36 | 38 | 44 | 55 | 66 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 15 | 16 | 18 | 19 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 23/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 97 | 65 | 69 |
| G7Giải bảy | 183 | 455 | 162 |
| G6Giải sáu | 6916 7369 0714 | 2909 0932 8155 | 5686 1488 8600 |
| G5Giải năm | 0311 | 3890 | 4392 |
| G4Giải tư | 91027 52446 42505 08831 59449 20334 04014 | 56612 23208 13744 21854 49076 87517 71506 | 60996 00756 70352 74838 52068 75643 06483 |
| G3Giải ba | 96312 30904 | 60950 05405 | 59176 88043 |
| G2Giải nhì | 92584 | 95651 | 94416 |
| G1Giải nhất | 60190 | 95297 | 61954 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 314630 | 464198 | 414063 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,05 | 05,06,08,09 | 00 |
| 1 | 11,12,14(2),16 | 12,17 | 16 |
| 2 | 27 | - | - |
| 3 | 30,31,34 | 32 | 38 |
| 4 | 46,49 | 44 | 43(2) |
| 5 | - | 50,51,54,55(2) | 52,54,56 |
| 6 | 69 | 65 | 62,63,68,69 |
| 7 | - | 76 | 76 |
| 8 | 83,84 | - | 83,86,88 |
| 9 | 90,97 | 90,97,98 | 92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 12 | 14 | 16 | 43 | 54 | 55 | 69 | 76 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 23/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12PA-20PA-9PA-13PA-15PA-2PA-19PA-3PA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 80283 |
| G1Giải nhất | 97483 |
| G2Giải nhì | 56278 37452 |
| G3Giải ba | 69728 70488 00371 39199 44273 10602 |
| G4Giải tư | 7457 3964 2615 9592 |
| G5Giải năm | 7349 9686 2829 1879 9105 0817 |
| G6Giải sáu | 602 126 069 |
| G7Giải bảy | 53 69 25 51 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02(2),05 |
| 1 | 15,17 |
| 2 | 25,26,28,29 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 51,52,53,57 |
| 6 | 64,69(2) |
| 7 | 71,73,78,79 |
| 8 | 83(2),86,88 |
| 9 | 92,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 69 | 83 | 05 | 15 | 17 | 25 | 26 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
