Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 22/10/2025 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 22/10/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 22/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 10K4 | Cần ThơXSCT - K4T10 | Sóc TrăngXSST - K4T10 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 85 | 21 | 39 |
| G7Giải bảy | 523 | 592 | 080 |
| G6Giải sáu | 5474 5290 0688 | 2748 9078 5689 | 2478 3755 3379 |
| G5Giải năm | 4208 | 1239 | 7285 |
| G4Giải tư | 90655 68185 71079 02666 69247 90260 19285 | 60651 19569 63094 41357 31534 86209 38583 | 73300 01703 17021 41865 29718 43128 59875 |
| G3Giải ba | 64882 14114 | 18784 49787 | 62981 66874 |
| G2Giải nhì | 96836 | 95336 | 93963 |
| G1Giải nhất | 93768 | 68664 | 25252 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 221174 | 834441 | 592795 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 09 | 00,03 |
| 1 | 14 | - | 18 |
| 2 | 23 | 21 | 21,28 |
| 3 | 36 | 34,36,39 | 39 |
| 4 | 47 | 41,48 | - |
| 5 | 55 | 51,57 | 52,55 |
| 6 | 60,66,68 | 64,69 | 63,65 |
| 7 | 74(2),79 | 78 | 74,75,78,79 |
| 8 | 82,85(3),88 | 83,84,87,89 | 80,81,85 |
| 9 | 90 | 92,94 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 85 | 74 | 21 | 36 | 39 | 55 | 78 | 79 | 00 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 22/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 57 | 28 |
| G7Giải bảy | 723 | 133 |
| G6Giải sáu | 5574 4781 6233 | 4808 2833 1260 |
| G5Giải năm | 2658 | 5617 |
| G4Giải tư | 74059 04885 55272 55641 64655 80724 55667 | 66191 87501 50879 59186 18589 42145 13138 |
| G3Giải ba | 33262 97280 | 48996 90337 |
| G2Giải nhì | 36975 | 62264 |
| G1Giải nhất | 74276 | 92797 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 595270 | 091803 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | 01,03,08 |
| 1 | - | 17 |
| 2 | 23,24 | 28 |
| 3 | 33 | 33(2),37,38 |
| 4 | 41 | 45 |
| 5 | 55,57,58,59 | - |
| 6 | 62,67 | 60,64 |
| 7 | 70,72,74,75,76 | 79 |
| 8 | 80,81,85 | 86,89 |
| 9 | - | 91,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 01 | 03 | 08 | 17 | 23 | 24 | 28 | 37 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 22/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh19PB-16PB-7PB-4PB-13PB-8PB-10PB-3PB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 49274 |
| G1Giải nhất | 40078 |
| G2Giải nhì | 75515 04948 |
| G3Giải ba | 01151 13907 46897 62686 30189 10638 |
| G4Giải tư | 3300 7747 7758 8312 |
| G5Giải năm | 1365 4005 7901 1665 7845 9933 |
| G6Giải sáu | 346 258 090 |
| G7Giải bảy | 78 90 69 50 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,01,05,07 |
| 1 | 12,15 |
| 2 | - |
| 3 | 33,38 |
| 4 | 45,46,47,48 |
| 5 | 50,51,58(2) |
| 6 | 65(2),69 |
| 7 | 74,78(2) |
| 8 | 86,89 |
| 9 | 90(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 58 | 65 | 78 | 90 | 00 | 01 | 05 | 07 | 12 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
