Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 30/10/2025 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 30/10/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 30/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 10K5 | An GiangXSAG - AG-10K5 | Bình ThuậnXSBTH - 10K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 97 | 68 |
| G7Giải bảy | 470 | 707 | 977 |
| G6Giải sáu | 9219 2090 2331 | 4392 7064 6363 | 7938 4354 9899 |
| G5Giải năm | 8150 | 9436 | 6733 |
| G4Giải tư | 29828 21038 67916 82569 72430 28831 41836 | 56904 44014 72035 91547 38164 13713 21838 | 64508 16101 53018 05299 25090 22306 63470 |
| G3Giải ba | 11564 22236 | 89961 11372 | 79587 18459 |
| G2Giải nhì | 61431 | 18933 | 01527 |
| G1Giải nhất | 32931 | 30149 | 26065 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 045224 | 227911 | 222305 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 04,07 | 01,05,06,08 |
| 1 | 14,16,19 | 11,13,14 | 18 |
| 2 | 24,28 | - | 27 |
| 3 | 30,31(4),36(2),38 | 33,35,36,38 | 33,38 |
| 4 | - | 47,49 | - |
| 5 | 50 | - | 54,59 |
| 6 | 64,69 | 61,63,64(2) | 65,68 |
| 7 | 70 | 72 | 70,77 |
| 8 | - | - | 87 |
| 9 | 90 | 92,97 | 90,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 36 | 38 | 64 | 14 | 33 | 70 | 90 | 99 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 15 | 17 | 20 | 21 | 22 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 30/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 26 | 26 | 96 |
| G7Giải bảy | 994 | 741 | 112 |
| G6Giải sáu | 6016 6595 9129 | 7648 1404 0744 | 2148 7799 0118 |
| G5Giải năm | 2752 | 8414 | 4440 |
| G4Giải tư | 73893 61374 75327 11009 10410 75491 77937 | 15187 81157 48634 75094 37476 63427 76226 | 71830 86354 68031 35132 03135 75627 60442 |
| G3Giải ba | 64382 59029 | 14111 31391 | 85094 02720 |
| G2Giải nhì | 23310 | 85537 | 54615 |
| G1Giải nhất | 69895 | 83494 | 28667 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 737859 | 965524 | 680822 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 04 | - |
| 1 | 10(2),16 | 11,14 | 12,15,18 |
| 2 | 26,27,29(2) | 24,26(2),27 | 20,22,27 |
| 3 | 37 | 34,37 | 30,31,32,35 |
| 4 | - | 41,44,48 | 40,42,48 |
| 5 | 52,59 | 57 | 54 |
| 6 | - | - | 67 |
| 7 | 74 | 76 | - |
| 8 | 82 | 87 | - |
| 9 | 91,93,94,95(2) | 91,94(2) | 94,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 94 | 26 | 27 | 10 | 29 | 37 | 48 | 91 | 95 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 17 | 19 | 21 | 23 | 25 | 28 | 33 | 36 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 30/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội1QS-20QS-2QS-16QS-3QS-15QS-8QS-17QS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 29788 |
| G1Giải nhất | 14149 |
| G2Giải nhì | 64601 53574 |
| G3Giải ba | 02137 99734 69400 46258 78814 25653 |
| G4Giải tư | 6793 0442 0857 1412 |
| G5Giải năm | 7756 5910 5572 0750 2465 1030 |
| G6Giải sáu | 550 419 117 |
| G7Giải bảy | 76 92 49 24 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,01 |
| 1 | 10,12,14,17,19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30,34,37 |
| 4 | 42,49(2) |
| 5 | 50(2),53,56,57,58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 72,74,76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 49 | 50 | 00 | 01 | 10 | 12 | 14 | 17 | 19 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
