Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 31/10/2025 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 31/10/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 31/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 46VL44 | Bình DươngXSBD - 10K44 | Trà VinhXSTV - 34TV44 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 16 | 64 | 91 |
| G7Giải bảy | 306 | 605 | 397 |
| G6Giải sáu | 1110 8745 5911 | 5669 5934 6713 | 3864 1095 9864 |
| G5Giải năm | 9483 | 1122 | 6022 |
| G4Giải tư | 61200 27998 11875 35621 46523 26162 28102 | 56403 96114 03236 46948 16644 58495 70057 | 28198 56480 26490 96178 77616 26060 47151 |
| G3Giải ba | 93714 97800 | 32008 48927 | 61105 58110 |
| G2Giải nhì | 87633 | 63001 | 59948 |
| G1Giải nhất | 62899 | 11659 | 77213 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 930283 | 553465 | 342489 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2),02,06 | 01,03,05,08 | 05 |
| 1 | 10,11,14,16 | 13,14 | 10,13,16 |
| 2 | 21,23 | 22,27 | 22 |
| 3 | 33 | 34,36 | - |
| 4 | 45 | 44,48 | 48 |
| 5 | - | 57,59 | 51 |
| 6 | 62 | 64,65,69 | 60,64(2) |
| 7 | 75 | - | 78 |
| 8 | 83(2) | - | 80,89 |
| 9 | 98,99 | 95 | 90,91,95,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 64 | 00 | 05 | 10 | 13 | 14 | 16 | 22 | 48 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 24 | 25 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 31/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 71 | 03 |
| G7Giải bảy | 561 | 593 |
| G6Giải sáu | 3777 7547 4028 | 2361 5463 2276 |
| G5Giải năm | 9429 | 2160 |
| G4Giải tư | 26604 68027 17887 17309 08230 53509 05278 | 17248 04100 27047 63971 35097 80743 63394 |
| G3Giải ba | 56544 56127 | 27908 45839 |
| G2Giải nhì | 52493 | 09619 |
| G1Giải nhất | 07691 | 88684 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 148690 | 750208 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 04,09(2) | 00,03,08(2) |
| 1 | - | 19 |
| 2 | 27(2),28,29 | - |
| 3 | 30 | 39 |
| 4 | 44,47 | 43,47,48 |
| 5 | - | - |
| 6 | 61 | 60,61,63 |
| 7 | 71,77,78 | 71,76 |
| 8 | 87 | 84 |
| 9 | 90,91,93 | 93,94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 09 | 27 | 47 | 61 | 71 | 93 | 00 | 03 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 31/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng2QR-14QR-8QR-1QR-4QR-16QR-11QR-7QR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 68301 |
| G1Giải nhất | 14908 |
| G2Giải nhì | 13579 78136 |
| G3Giải ba | 30699 33121 92574 90169 01033 19964 |
| G4Giải tư | 4779 2949 2184 7579 |
| G5Giải năm | 0318 3542 9696 3746 2834 9216 |
| G6Giải sáu | 241 277 775 |
| G7Giải bảy | 14 80 87 13 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01,08 |
| 1 | 13,14,16,18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33,34,36 |
| 4 | 41,42,46,49 |
| 5 | - |
| 6 | 64,69 |
| 7 | 74,75,77,79(3) |
| 8 | 80,84,87 |
| 9 | 96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 79 | 01 | 08 | 13 | 14 | 16 | 18 | 21 | 33 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 17 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
