Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/11/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/11/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 09/11/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B11 | Kiên GiangXSKG - 11K2 | Đà LạtXSDL - ĐL11K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 19 | 43 | 86 |
| G7Giải bảy | 152 | 049 | 786 |
| G6Giải sáu | 5966 2164 2120 | 1879 5115 4575 | 3854 2891 1418 |
| G5Giải năm | 5337 | 6441 | 2878 |
| G4Giải tư | 86299 71705 57094 01101 47149 51758 69317 | 11514 60467 29018 46915 46549 84241 60488 | 53490 38849 16755 22697 91014 18740 66252 |
| G3Giải ba | 13842 96772 | 12916 89343 | 23876 64242 |
| G2Giải nhì | 05722 | 38483 | 00054 |
| G1Giải nhất | 90833 | 42540 | 13648 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 114282 | 507380 | 872426 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,05 | - | - |
| 1 | 17,19 | 14,15(2),16,18 | 14,18 |
| 2 | 20,22 | - | 26 |
| 3 | 33,37 | - | - |
| 4 | 42,49 | 40,41(2),43(2),49(2) | 40,42,48,49 |
| 5 | 52,58 | - | 52,54(2),55 |
| 6 | 64,66 | 67 | - |
| 7 | 72 | 75,79 | 76,78 |
| 8 | 82 | 80,83,88 | 86(2) |
| 9 | 94,99 | - | 90,91,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 49 | 14 | 15 | 18 | 40 | 41 | 42 | 43 | 52 | 54 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 21 | 23 | 24 | 25 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 09/11/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 33 | 23 | 90 |
| G7Giải bảy | 625 | 015 | 869 |
| G6Giải sáu | 6013 3397 9883 | 6780 3149 8479 | 9788 6817 3536 |
| G5Giải năm | 1498 | 4715 | 1392 |
| G4Giải tư | 42463 12612 41952 47191 94619 48143 35522 | 13655 52277 97567 97334 84876 89050 47008 | 82879 75076 14242 59557 05318 78013 05057 |
| G3Giải ba | 72752 14378 | 09100 94510 | 46338 52021 |
| G2Giải nhì | 72147 | 91345 | 33441 |
| G1Giải nhất | 91921 | 56532 | 90315 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 049110 | 269011 | 405762 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,08 | - |
| 1 | 10,12,13,19 | 10,11,15(2) | 13,15,17,18 |
| 2 | 21,22,25 | 23 | 21 |
| 3 | 33 | 32,34 | 36,38 |
| 4 | 43,47 | 45,49 | 41,42 |
| 5 | 52(2) | 50,55 | 57(2) |
| 6 | 63 | 67 | 62,69 |
| 7 | 78 | 76,77,79 | 76,79 |
| 8 | 83 | 80 | 88 |
| 9 | 91,97,98 | - | 90,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 10 | 13 | 21 | 52 | 57 | 76 | 79 | 00 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 14 | 16 | 20 | 24 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 09/11/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình9QE-18QE-1QE-12QE-10QE-11QE-14QE-6QE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 41879 |
| G1Giải nhất | 25411 |
| G2Giải nhì | 81936 90533 |
| G3Giải ba | 98871 72777 29402 30621 83114 09911 |
| G4Giải tư | 9597 7447 9892 6328 |
| G5Giải năm | 3186 4695 9088 5577 0884 3169 |
| G6Giải sáu | 131 718 588 |
| G7Giải bảy | 62 83 90 70 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11(2),14,18 |
| 2 | 21,28 |
| 3 | 31,33,36 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 62,69 |
| 7 | 70,71,77(2),79 |
| 8 | 83,84,86,88(2) |
| 9 | 90,92,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 77 | 88 | 02 | 14 | 18 | 21 | 28 | 31 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
