Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 03/01/2026 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 03/01/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 03/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1A7 | Long AnXSLA - 1K1 | Bình PhướcXSBP - 1K1-N26 | Hậu GiangXSHG - K1T1 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 26 | 93 | 24 | 14 |
| G7Giải bảy | 938 | 016 | 462 | 594 |
| G6Giải sáu | 5778 9190 1497 | 0719 4758 3810 | 4252 0349 1528 | 6060 0257 7009 |
| G5Giải năm | 5349 | 8101 | 3625 | 0302 |
| G4Giải tư | 12529 24093 14582 17580 61469 50215 42614 | 75958 67867 86767 06559 91611 30403 42819 | 46483 75082 45957 14206 53858 69333 50067 | 03487 07096 74604 67855 95917 87196 27661 |
| G3Giải ba | 25199 92810 | 24557 96961 | 06858 43076 | 97517 72851 |
| G2Giải nhì | 87559 | 73876 | 83306 | 28408 |
| G1Giải nhất | 99799 | 26975 | 18817 | 44201 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 697243 | 587703 | 375684 | 934947 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 01,03(2) | 06(2) | 01,02,04,08,09 |
| 1 | 10,14,15 | 10,11,16,19(2) | 17 | 14,17(2) |
| 2 | 26,29 | - | 24,25,28 | - |
| 3 | 38 | - | 33 | - |
| 4 | 43,49 | - | 49 | 47 |
| 5 | 59 | 57,58(2),59 | 52,57,58(2) | 51,55,57 |
| 6 | 69 | 61,67(2) | 62,67 | 60,61 |
| 7 | 78 | 75,76 | 76 | - |
| 8 | 80,82 | - | 82,83,84 | 87 |
| 9 | 90,93,97,99(2) | 93 | - | 94,96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 58 | 17 | 57 | 67 | 01 | 03 | 06 | 10 | 14 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 27 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 03/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 90 | 06 | 46 |
| G7Giải bảy | 976 | 423 | 072 |
| G6Giải sáu | 9853 6325 7200 | 9940 0319 5983 | 5114 1309 6672 |
| G5Giải năm | 7026 | 7391 | 2347 |
| G4Giải tư | 30549 10651 72866 46500 52122 65173 49693 | 65790 19708 40592 86308 39412 24524 13015 | 17743 32214 88115 11710 00912 38779 32010 |
| G3Giải ba | 08075 21532 | 84829 41266 | 60333 13963 |
| G2Giải nhì | 82629 | 23616 | 79277 |
| G1Giải nhất | 06280 | 67668 | 45240 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 907776 | 176444 | 980053 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) | 06,08(2) | 09 |
| 1 | - | 12,15,16,19 | 10(2),12,14(2),15 |
| 2 | 22,25,26,29 | 23,24,29 | - |
| 3 | 32 | - | 33 |
| 4 | 49 | 40,44 | 40,43,46,47 |
| 5 | 51,53 | - | 53 |
| 6 | 66 | 66,68 | 63 |
| 7 | 73,75,76(2) | - | 72(2),77,79 |
| 8 | 80 | 83 | - |
| 9 | 90,93 | 90,91,92 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 08 | 10 | 12 | 14 | 15 | 29 | 40 | 53 | 66 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 17 | 18 | 20 | 21 | 27 | 28 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 03/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định17TP-12TP-8TP-13TP-16TP-19TP-7TP-9TP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 00949 |
| G1Giải nhất | 15457 |
| G2Giải nhì | 85851 82350 |
| G3Giải ba | 69570 81764 65786 46220 74631 60683 |
| G4Giải tư | 4812 4200 2174 3735 |
| G5Giải năm | 6454 1685 1007 6152 1401 3802 |
| G6Giải sáu | 512 176 433 |
| G7Giải bảy | 46 33 92 48 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 00,01,02,07 |
| 1 | 12(2) |
| 2 | 20 |
| 3 | 31,33(2),35 |
| 4 | 46,48,49 |
| 5 | 50,51,52,54,57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70,74,76 |
| 8 | 83,85,86 |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 33 | 00 | 01 | 02 | 07 | 20 | 31 | 35 | 46 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
