Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/01/2026 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/01/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 05/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1B2 | Đồng ThápXSDT - V01 | Cà MauXSCM - 26-T01K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 26 | 19 | 31 |
| G7Giải bảy | 666 | 036 | 167 |
| G6Giải sáu | 5655 4074 1888 | 4755 6251 8451 | 0118 6606 3526 |
| G5Giải năm | 4656 | 6380 | 4902 |
| G4Giải tư | 56004 83301 77760 82893 31532 84848 16286 | 30067 17785 19439 22106 60895 44504 17408 | 37310 33008 09632 25717 69844 84382 42460 |
| G3Giải ba | 45422 38044 | 01587 83250 | 67897 39213 |
| G2Giải nhì | 39403 | 10523 | 28162 |
| G1Giải nhất | 31660 | 23430 | 14191 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 823878 | 247563 | 734535 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,03,04 | 04,06,08 | 02,06,08 |
| 1 | - | 19 | 10,13,17,18 |
| 2 | 22,26 | 23 | 26 |
| 3 | 32 | 30,36,39 | 31,32,35 |
| 4 | 44,48 | - | 44 |
| 5 | 55,56 | 50,51(2),55 | - |
| 6 | 60(2),66 | 63,67 | 60,62,67 |
| 7 | 74,78 | - | - |
| 8 | 86,88 | 80,85,87 | 82 |
| 9 | 93 | 95 | 91,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 60 | 04 | 06 | 08 | 26 | 32 | 44 | 51 | 55 | 67 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 20 | 21 | 24 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 05/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 59 | 78 |
| G7Giải bảy | 280 | 630 |
| G6Giải sáu | 1115 0133 7928 | 8361 0767 9651 |
| G5Giải năm | 1318 | 7603 |
| G4Giải tư | 09535 51690 19759 19702 33317 63516 90010 | 84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725 |
| G3Giải ba | 86404 20085 | 10591 14179 |
| G2Giải nhì | 89750 | 18730 |
| G1Giải nhất | 73929 | 01606 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 939254 | 715470 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 02,04 | 03,06 |
| 1 | 10,15,16,17,18 | - |
| 2 | 28,29 | 25,29 |
| 3 | 33,35 | 30(2) |
| 4 | - | 49(2) |
| 5 | 50,54,59(2) | 51 |
| 6 | - | 61,67 |
| 7 | - | 70,73,78,79 |
| 8 | 80,85 | 89 |
| 9 | 90 | 91,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 30 | 49 | 59 | 02 | 03 | 04 | 06 | 10 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 05/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội20TM-13TM-10TM-3TM-16TM-19TM-5TM-13TM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 70505 |
| G1Giải nhất | 05501 |
| G2Giải nhì | 48493 16909 |
| G3Giải ba | 18738 29020 86274 90525 03324 31558 |
| G4Giải tư | 7048 4168 1108 5083 |
| G5Giải năm | 5260 2009 1307 7469 7284 2745 |
| G6Giải sáu | 525 408 194 |
| G7Giải bảy | 47 43 65 27 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,05,07,08(2),09(2) |
| 1 | - |
| 2 | 20,24,25(2),27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43,45,47,48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60,65,68,69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83,84 |
| 9 | 93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 09 | 25 | 01 | 05 | 07 | 20 | 24 | 27 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
