Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/01/2026 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/01/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 06/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K01-T01 | Vũng TàuXSVT - 01A | Bạc LiêuXSBL - T1-K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 71 | 58 | 53 |
| G7Giải bảy | 897 | 532 | 271 |
| G6Giải sáu | 7771 3052 8263 | 3154 0681 8741 | 5814 9208 0901 |
| G5Giải năm | 3622 | 8152 | 2372 |
| G4Giải tư | 84483 00064 51692 67782 52657 19320 12605 | 33920 93658 14897 36503 12801 56167 53413 | 15138 06165 23382 95596 09015 58341 19671 |
| G3Giải ba | 46868 83393 | 15602 21086 | 24417 60170 |
| G2Giải nhì | 40125 | 59015 | 83599 |
| G1Giải nhất | 42970 | 17204 | 70180 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 704531 | 905728 | 417304 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 01,02,03,04 | 01,04,08 |
| 1 | - | 13,15 | 14,15,17 |
| 2 | 20,22,25 | 20,28 | - |
| 3 | 31 | 32 | 38 |
| 4 | - | 41 | 41 |
| 5 | 52,57 | 52,54,58(2) | 53 |
| 6 | 63,64,68 | 67 | 65 |
| 7 | 70,71(2) | - | 70,71(2),72 |
| 8 | 82,83 | 81,86 | 80,82 |
| 9 | 92,93,97 | 97 | 96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 71 | 01 | 04 | 15 | 20 | 41 | 52 | 58 | 70 | 82 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 16 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 06/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 32 | 74 |
| G7Giải bảy | 492 | 620 |
| G6Giải sáu | 5971 3380 0403 | 1834 3914 8497 |
| G5Giải năm | 1008 | 6533 |
| G4Giải tư | 77091 07486 93099 91392 43524 55071 32752 | 87337 31348 23978 48002 67021 28465 97409 |
| G3Giải ba | 94042 52728 | 77084 54491 |
| G2Giải nhì | 83773 | 12153 |
| G1Giải nhất | 37793 | 32266 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 117817 | 007603 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 03,08 | 02,03,09 |
| 1 | 17 | 14 |
| 2 | 24,28 | 20,21 |
| 3 | 32 | 33,34,37 |
| 4 | 42 | 48 |
| 5 | 52 | 53 |
| 6 | - | 65,66 |
| 7 | 71(2),73 | 74,78 |
| 8 | 80,86 | 84 |
| 9 | 91,92(2),93,99 | 91,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 71 | 91 | 92 | 02 | 08 | 09 | 14 | 17 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 06/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh20TL-10TL-12TL-4TL-14TL-9TL-2TL-7TL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 78447 |
| G1Giải nhất | 97482 |
| G2Giải nhì | 34133 85357 |
| G3Giải ba | 43618 20625 56308 68669 45345 60368 |
| G4Giải tư | 1998 6601 4650 4973 |
| G5Giải năm | 1571 3798 3675 1466 2197 2606 |
| G6Giải sáu | 354 932 356 |
| G7Giải bảy | 50 10 65 12 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,06,08 |
| 1 | 10,12,18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32,33 |
| 4 | 45,47 |
| 5 | 50(2),54,56,57 |
| 6 | 65,66,68,69 |
| 7 | 71,73,75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 50 | 98 | 01 | 06 | 08 | 10 | 12 | 18 | 25 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
