Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 07/01/2026 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 07/01/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 07/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 1K1 | Cần ThơXSCT - K1T1 | Sóc TrăngXSST - K1T1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 40 | 01 | 23 |
| G7Giải bảy | 391 | 431 | 045 |
| G6Giải sáu | 0509 9531 8966 | 1777 2925 6758 | 6244 2457 3988 |
| G5Giải năm | 2585 | 4482 | 1611 |
| G4Giải tư | 09890 48871 98177 49451 30304 55970 51053 | 10753 79622 26599 50074 61275 46882 41902 | 63279 36801 67445 89919 79098 52318 51255 |
| G3Giải ba | 91117 94540 | 47171 88241 | 85255 65817 |
| G2Giải nhì | 58121 | 39253 | 61939 |
| G1Giải nhất | 65191 | 25418 | 37110 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 329529 | 894997 | 205933 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,09 | 01,02 | 01 |
| 1 | 17 | 18 | 10,11,17,18,19 |
| 2 | 21,29 | 22,25 | 23 |
| 3 | 31 | 31 | 33,39 |
| 4 | 40(2) | 41 | 44,45(2) |
| 5 | 51,53 | 53(2),58 | 55(2),57 |
| 6 | 66 | - | - |
| 7 | 70,71,77 | 71,74,75,77 | 79 |
| 8 | 85 | 82(2) | 88 |
| 9 | 90,91(2) | 97,99 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 53 | 01 | 17 | 18 | 31 | 40 | 45 | 55 | 71 | 77 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 20 | 24 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 07/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 53 | 76 |
| G7Giải bảy | 857 | 561 |
| G6Giải sáu | 0463 2876 8084 | 0440 9937 7105 |
| G5Giải năm | 4643 | 2222 |
| G4Giải tư | 10279 00512 54276 75998 36564 64242 26811 | 82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535 |
| G3Giải ba | 87698 10592 | 60843 65029 |
| G2Giải nhì | 52429 | 48909 |
| G1Giải nhất | 12762 | 75304 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 808557 | 319180 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | 04,05,09 |
| 1 | 11,12 | - |
| 2 | 29 | 22,29 |
| 3 | - | 33,35,37,39 |
| 4 | 42,43 | 40,41,43 |
| 5 | 53,57(2) | 51,52 |
| 6 | 62,63,64 | 61 |
| 7 | 76(2),79 | 76 |
| 8 | 84 | 80 |
| 9 | 92,98(2) | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 76 | 29 | 43 | 57 | 98 | 04 | 05 | 09 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 07/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh13TK-14TK-8TK-10TK-19TK-20TK-5TK-18TK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 14389 |
| G1Giải nhất | 06509 |
| G2Giải nhì | 13267 17968 |
| G3Giải ba | 74323 08916 08345 44717 73749 32966 |
| G4Giải tư | 8786 8627 4145 5444 |
| G5Giải năm | 9205 9877 6869 9819 0107 1776 |
| G6Giải sáu | 065 764 088 |
| G7Giải bảy | 39 64 24 57 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 05,07,09 |
| 1 | 16,17,19 |
| 2 | 23,24,27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44,45(2),49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 64(2),65,66,67,68,69 |
| 7 | 76,77 |
| 8 | 86,88,89 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 45 | 64 | 05 | 07 | 09 | 16 | 17 | 19 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
