Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 22/01/2026 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 22/01/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 22/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 1K4 | An GiangXSAG - AG-1K4 | Bình ThuậnXSBTH - 1K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 04 | 08 | 02 |
| G7Giải bảy | 960 | 091 | 419 |
| G6Giải sáu | 4230 3972 3396 | 3040 3649 5077 | 8791 6189 0913 |
| G5Giải năm | 0454 | 2579 | 6212 |
| G4Giải tư | 98420 26143 00876 30981 46965 94624 33101 | 27207 57906 32144 36398 80852 85497 88860 | 84223 21140 48973 53402 17814 11016 67087 |
| G3Giải ba | 00857 64315 | 24698 03599 | 68883 64326 |
| G2Giải nhì | 59715 | 09900 | 47632 |
| G1Giải nhất | 02150 | 33212 | 87980 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 995451 | 582586 | 626995 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,04 | 00,06,07,08 | 02(2) |
| 1 | 15(2) | 12 | 12,13,14,16,19 |
| 2 | 20,24 | - | 23,26 |
| 3 | 30 | - | 32 |
| 4 | 43 | 40,44,49 | 40 |
| 5 | 50,51,54,57 | 52 | - |
| 6 | 60,65 | 60 | - |
| 7 | 72,76 | 77,79 | 73 |
| 8 | 81 | 86 | 80,83,87,89 |
| 9 | 96 | 91,97,98(2),99 | 91,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 12 | 15 | 40 | 60 | 91 | 98 | 00 | 01 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 17 | 18 | 21 | 22 | 25 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 22/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 52 | 55 | 54 |
| G7Giải bảy | 198 | 839 | 203 |
| G6Giải sáu | 5513 2688 2112 | 6697 0984 9198 | 6966 2300 4678 |
| G5Giải năm | 0985 | 3403 | 8231 |
| G4Giải tư | 05955 92219 37263 45343 33680 29665 02437 | 95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499 | 99096 25899 03623 30637 78856 86868 75202 |
| G3Giải ba | 54636 79667 | 81631 17089 | 30982 76140 |
| G2Giải nhì | 30770 | 61142 | 29416 |
| G1Giải nhất | 31571 | 17876 | 48126 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 703970 | 497242 | 617395 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 03,09 | 00,02,03 |
| 1 | 12,13,19 | 12 | 16 |
| 2 | - | - | 23,26 |
| 3 | 36,37 | 31,39 | 31,37 |
| 4 | 43 | 42(2),45 | 40 |
| 5 | 52,55 | 54,55,58 | 54,56 |
| 6 | 63,65,67 | - | 66,68 |
| 7 | 70(2),71 | 76,77 | 78 |
| 8 | 80,85,88 | 84,89 | 82 |
| 9 | 98 | 97,98,99 | 95,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 12 | 31 | 37 | 42 | 54 | 55 | 70 | 98 | 99 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 22/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội13UR-4UR-2UR-16UR-8UR-9UR-10UR-6UR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 84063 |
| G1Giải nhất | 18541 |
| G2Giải nhì | 60215 67246 |
| G3Giải ba | 83347 49488 42251 16165 27018 04302 |
| G4Giải tư | 0187 5560 0282 5399 |
| G5Giải năm | 4696 4799 7270 1403 6263 5344 |
| G6Giải sáu | 819 774 727 |
| G7Giải bảy | 53 69 39 43 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,03 |
| 1 | 15,18,19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41,43,44,46,47 |
| 5 | 51,53 |
| 6 | 60,63(2),65,69 |
| 7 | 70,74 |
| 8 | 82,87,88 |
| 9 | 96,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 63 | 99 | 02 | 03 | 15 | 18 | 19 | 27 | 39 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
