Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/01/2026 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/01/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 21/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 1K3 | Cần ThơXSCT - K3T1 | Sóc TrăngXSST - K3T1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 79 | 21 | 05 |
| G7Giải bảy | 902 | 903 | 071 |
| G6Giải sáu | 9048 4938 9811 | 7034 4785 6988 | 2686 8088 3029 |
| G5Giải năm | 3653 | 6083 | 5674 |
| G4Giải tư | 06700 45274 06571 56669 86927 33043 17077 | 03246 09179 61380 53675 93543 35121 64889 | 22864 19153 21905 19639 66263 91364 60927 |
| G3Giải ba | 13583 27888 | 42035 97098 | 84230 02812 |
| G2Giải nhì | 57603 | 50170 | 36285 |
| G1Giải nhất | 21999 | 22569 | 90201 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 497994 | 259514 | 200841 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,02,03 | 03 | 01,05(2) |
| 1 | 11 | 14 | 12 |
| 2 | 27 | 21(2) | 27,29 |
| 3 | 38 | 34,35 | 30,39 |
| 4 | 43,48 | 43,46 | 41 |
| 5 | 53 | - | 53 |
| 6 | 69 | 69 | 63,64(2) |
| 7 | 71,74,77,79 | 70,75,79 | 71,74 |
| 8 | 83,88 | 80,83,85,88,89 | 85,86,88 |
| 9 | 94,99 | 98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 88 | 03 | 05 | 21 | 27 | 43 | 53 | 64 | 69 | 71 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 21/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 82 | 15 |
| G7Giải bảy | 589 | 765 |
| G6Giải sáu | 3674 5392 0918 | 0855 8604 6631 |
| G5Giải năm | 1275 | 4443 |
| G4Giải tư | 83478 50497 75278 26749 74947 37168 50506 | 04364 43905 24086 04407 68858 82339 91549 |
| G3Giải ba | 22909 31490 | 60160 80039 |
| G2Giải nhì | 41257 | 92176 |
| G1Giải nhất | 20791 | 06740 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 470111 | 765951 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 06,09 | 04,05,07 |
| 1 | 11,18 | 15 |
| 2 | - | - |
| 3 | - | 31,39(2) |
| 4 | 47,49 | 40,43,49 |
| 5 | 57 | 51,55,58 |
| 6 | 68 | 60,64,65 |
| 7 | 74,75,78(2) | 76 |
| 8 | 82,89 | 86 |
| 9 | 90,91,92,97 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 49 | 78 | 04 | 05 | 06 | 07 | 09 | 11 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 21/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh17US-7US-19US-2US-13US-18US-10US-16US |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 06186 |
| G1Giải nhất | 11296 |
| G2Giải nhì | 08294 23250 |
| G3Giải ba | 07979 91667 60639 34396 95742 13854 |
| G4Giải tư | 4956 5673 3257 8179 |
| G5Giải năm | 4698 4667 2958 6344 0556 7221 |
| G6Giải sáu | 480 226 435 |
| G7Giải bảy | 60 26 32 49 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 21,26(2) |
| 3 | 32,35,39 |
| 4 | 42,44,49 |
| 5 | 50,54,56(2),57,58 |
| 6 | 60,67(2) |
| 7 | 73,79(2) |
| 8 | 80,86 |
| 9 | 94,96(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 26 | 56 | 67 | 79 | 96 | 21 | 32 | 35 | 39 | 42 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
