Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/01/2026 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/01/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 20/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K03-T01 | Vũng TàuXSVT - 01C | Bạc LiêuXSBL - T1-K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 01 | 11 | 21 |
| G7Giải bảy | 308 | 421 | 433 |
| G6Giải sáu | 3185 4987 0971 | 9266 6311 8860 | 2475 5208 0627 |
| G5Giải năm | 7647 | 5027 | 5224 |
| G4Giải tư | 97818 70012 86537 97964 19460 63208 86545 | 95120 28950 21496 04134 27149 45134 07046 | 72741 91052 23957 79489 84471 57188 18532 |
| G3Giải ba | 65890 98272 | 02258 38499 | 45418 90546 |
| G2Giải nhì | 35638 | 27620 | 91483 |
| G1Giải nhất | 70044 | 58157 | 70893 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 300409 | 305017 | 787820 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,08(2),09 | - | 08 |
| 1 | 12,18 | 11(2),17 | 18 |
| 2 | - | 20(2),21,27 | 20,21,24,27 |
| 3 | 37,38 | 34(2) | 32,33 |
| 4 | 44,45,47 | 46,49 | 41,46 |
| 5 | - | 50,57,58 | 52,57 |
| 6 | 60,64 | 60,66 | - |
| 7 | 71,72 | - | 71,75 |
| 8 | 85,87 | - | 83,88,89 |
| 9 | 90 | 96,99 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 20 | 11 | 18 | 21 | 27 | 34 | 46 | 57 | 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 22 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 20/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 85 | 16 |
| G7Giải bảy | 605 | 914 |
| G6Giải sáu | 8001 8129 6658 | 6654 7338 2274 |
| G5Giải năm | 8338 | 5998 |
| G4Giải tư | 10946 06920 25572 52991 25089 77386 97194 | 55909 17726 23422 71576 92015 93090 94081 |
| G3Giải ba | 96993 98322 | 74454 54117 |
| G2Giải nhì | 93566 | 01290 |
| G1Giải nhất | 92779 | 84676 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 472104 | 451218 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01,04,05 | 09 |
| 1 | - | 14,15,16,17,18 |
| 2 | 20,22,29 | 22,26 |
| 3 | 38 | 38 |
| 4 | 46 | - |
| 5 | 58 | 54(2) |
| 6 | 66 | - |
| 7 | 72,79 | 74,76(2) |
| 8 | 85,86,89 | 81 |
| 9 | 91,93,94 | 90(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 38 | 54 | 76 | 90 | 01 | 04 | 05 | 09 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 19 | 21 | 23 | 24 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 20/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh2UT-1UT-3UT-12UT-16UT-8UT-5UT-13UT |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 56878 |
| G1Giải nhất | 98776 |
| G2Giải nhì | 93745 32124 |
| G3Giải ba | 61464 76448 16058 70170 31091 30031 |
| G4Giải tư | 4592 5974 6752 5492 |
| G5Giải năm | 8780 6774 4549 6179 6789 0427 |
| G6Giải sáu | 916 392 879 |
| G7Giải bảy | 12 09 28 56 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12,16 |
| 2 | 24,27,28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45,48,49 |
| 5 | 52,56,58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70,74(2),76,78,79(2) |
| 8 | 80,89 |
| 9 | 91,92(3) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 92 | 74 | 79 | 09 | 12 | 16 | 24 | 27 | 28 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
