Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 24/01/2026 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 24/01/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 24/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1D7 | Long AnXSLA - 1K4 | Bình PhướcXSBP - 1K4-N26 | Hậu GiangXSHG - K4T1 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 52 | 34 | 22 | 16 |
| G7Giải bảy | 196 | 427 | 578 | 171 |
| G6Giải sáu | 9920 1815 3755 | 0225 0269 2506 | 9803 8739 2279 | 6119 2795 5020 |
| G5Giải năm | 9544 | 1447 | 0376 | 9643 |
| G4Giải tư | 75176 24962 96685 57997 23260 69342 59915 | 59352 53192 24300 18105 21869 99781 04275 | 62733 00208 10028 89236 05248 42487 07608 | 39345 49428 83010 04246 44028 79716 57051 |
| G3Giải ba | 49182 37256 | 37435 68369 | 85308 80582 | 12367 82358 |
| G2Giải nhì | 97035 | 82824 | 52060 | 55045 |
| G1Giải nhất | 42045 | 91392 | 81564 | 31065 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 124594 | 145400 | 450526 | 724047 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 00(2),05,06 | 03,08(3) | - |
| 1 | 15(2) | - | - | 10,16(2),19 |
| 2 | 20 | 24,25,27 | 22,26,28 | 20,28(2) |
| 3 | 35 | 34,35 | 33,36,39 | - |
| 4 | 42,44,45 | 47 | 48 | 43,45(2),46,47 |
| 5 | 52,55,56 | 52 | - | 51,58 |
| 6 | 60,62 | 69(3) | 60,64 | 65,67 |
| 7 | 76 | 75 | 76,78,79 | 71 |
| 8 | 82,85 | 81 | 82,87 | - |
| 9 | 94,96,97 | 92(2) | - | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 28 | 45 | 69 | 00 | 15 | 16 | 20 | 35 | 47 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 21 | 23 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 24/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 59 | 21 | 78 |
| G7Giải bảy | 648 | 187 | 189 |
| G6Giải sáu | 9607 0261 5279 | 9039 0320 8746 | 1715 6524 8987 |
| G5Giải năm | 6349 | 6929 | 2906 |
| G4Giải tư | 37656 32811 59271 64143 82546 14863 18147 | 31115 10493 57901 34359 27309 32789 32842 | 10674 08699 96323 94599 99530 96480 23554 |
| G3Giải ba | 12913 47706 | 74642 13095 | 13154 12707 |
| G2Giải nhì | 61759 | 83497 | 21234 |
| G1Giải nhất | 27176 | 02432 | 45826 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 213974 | 640224 | 499935 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,07 | 01,09 | 06,07 |
| 1 | 11,13 | 15 | 15 |
| 2 | - | 20,21,24,29 | 23,24,26 |
| 3 | - | 32,39 | 30,34,35 |
| 4 | 43,46,47,48,49 | 42(2),46 | - |
| 5 | 56,59(2) | 59 | 54(2) |
| 6 | 61,63 | - | - |
| 7 | 71,74,76,79 | - | 74,78 |
| 8 | - | 87,89 | 80,87,89 |
| 9 | - | 93,95,97 | 99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 59 | 06 | 07 | 15 | 24 | 42 | 46 | 54 | 74 | 87 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 24/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định12UP-18UP-6UP-3UP-8UP-14UP-20UP-2UP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 52062 |
| G1Giải nhất | 57796 |
| G2Giải nhì | 79745 30666 |
| G3Giải ba | 65247 95051 68829 00009 25760 27583 |
| G4Giải tư | 4836 3722 1276 8236 |
| G5Giải năm | 5922 1188 0449 4561 3565 4500 |
| G6Giải sáu | 811 013 869 |
| G7Giải bảy | 34 84 51 98 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 00,09 |
| 1 | 11,13 |
| 2 | 22(2),29 |
| 3 | 34,36(2) |
| 4 | 45,47,49 |
| 5 | 51(2) |
| 6 | 60,61,62,65,66,69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83,84,88 |
| 9 | 96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 36 | 51 | 00 | 09 | 11 | 13 | 29 | 34 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
