Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 08/02/2026 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 08/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 08/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B2 | Kiên GiangXSKG - 2K2 | Đà LạtXSDL - ĐL2K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 53 | 37 | 33 |
| G7Giải bảy | 693 | 459 | 949 |
| G6Giải sáu | 5667 4420 6911 | 5122 8522 6669 | 5956 9778 0181 |
| G5Giải năm | 9824 | 5896 | 9597 |
| G4Giải tư | 38748 18611 05704 95561 61495 22403 28106 | 95718 62119 19952 99174 03797 92955 87108 | 33328 12515 39070 62092 39331 55117 39055 |
| G3Giải ba | 79077 34305 | 05827 80708 | 43014 63142 |
| G2Giải nhì | 82163 | 89064 | 85015 |
| G1Giải nhất | 62188 | 99702 | 90571 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 465579 | 090189 | 313412 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,04,05,06 | 02,08(2) | - |
| 1 | 11(2) | 18,19 | 12,14,15(2),17 |
| 2 | 20,24 | 22(2),27 | 28 |
| 3 | - | 37 | 31,33 |
| 4 | 48 | - | 42,49 |
| 5 | 53 | 52,55,59 | 55,56 |
| 6 | 61,63,67 | 64,69 | - |
| 7 | 77,79 | 74 | 70,71,78 |
| 8 | 88 | 89 | 81 |
| 9 | 93,95 | 96,97 | 92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 11 | 15 | 22 | 55 | 97 | 02 | 03 | 04 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 16 | 21 | 23 | 25 | 26 | 29 | 30 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 08/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 94 | 49 | 81 |
| G7Giải bảy | 487 | 586 | 792 |
| G6Giải sáu | 9259 7977 7267 | 6917 8439 0754 | 9661 5379 2301 |
| G5Giải năm | 8490 | 3749 | 0715 |
| G4Giải tư | 43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436 | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 | 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464 |
| G3Giải ba | 21165 25309 | 29412 46871 | 98481 67162 |
| G2Giải nhì | 41909 | 81208 | 42055 |
| G1Giải nhất | 38289 | 61343 | 21670 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 548788 | 356221 | 691162 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 09(3) | 08 | 01,06 |
| 1 | 10 | 12,17 | 12,15 |
| 2 | 21 | 21 | 25 |
| 3 | 36,37 | 37,39 | - |
| 4 | - | 41,43,47,49(2) | - |
| 5 | 59 | 54 | 55 |
| 6 | 65,67 | 61,63,65 | 61,62(2),64 |
| 7 | 72,73,77 | 71 | 70,79 |
| 8 | 87,88,89 | 86 | 81(3) |
| 9 | 90,94 | 95 | 92,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 81 | 12 | 21 | 37 | 49 | 61 | 62 | 65 | 95 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 08/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình5VX-2VX-12VX-17VX-13VX-14VX-3VX-6VX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 57977 |
| G1Giải nhất | 81761 |
| G2Giải nhì | 60912 71500 |
| G3Giải ba | 95110 13995 21161 95191 21309 01132 |
| G4Giải tư | 0921 1517 3149 6645 |
| G5Giải năm | 4913 6411 8467 5689 5289 3034 |
| G6Giải sáu | 403 432 010 |
| G7Giải bảy | 35 36 38 04 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00,03,04,09 |
| 1 | 10(2),11,12,13,17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32(2),34,35,36,38 |
| 4 | 45,49 |
| 5 | - |
| 6 | 61(2),67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 89(2) |
| 9 | 91,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 32 | 61 | 89 | 00 | 03 | 04 | 09 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
