Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/02/2026 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 13/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 47VL07 | Bình DươngXSBD - 02K07 | Trà VinhXSTV - 35TV07 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 41 | 88 | 34 |
| G7Giải bảy | 506 | 816 | 233 |
| G6Giải sáu | 2122 1698 8430 | 5148 5602 7767 | 6470 3236 8465 |
| G5Giải năm | 6150 | 8228 | 5552 |
| G4Giải tư | 25220 15418 40005 31751 82164 13210 72482 | 25638 62973 47492 32568 86034 18109 31596 | 22539 90928 28279 51883 38097 73690 82175 |
| G3Giải ba | 00358 24118 | 79395 56999 | 05108 87126 |
| G2Giải nhì | 73112 | 37653 | 15398 |
| G1Giải nhất | 42193 | 41551 | 14092 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 991084 | 877704 | 759966 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,06 | 02,04,09 | 08 |
| 1 | 10,12,18(2) | 16 | - |
| 2 | 20,22 | 28 | 26,28 |
| 3 | 30 | 34,38 | 33,34,36,39 |
| 4 | 41 | 48 | - |
| 5 | 50,51,58 | 51,53 | 52 |
| 6 | 64 | 67,68 | 65,66 |
| 7 | - | 73 | 70,75,79 |
| 8 | 82,84 | 88 | 83 |
| 9 | 93,98 | 92,95,96,99 | 90,92,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 28 | 34 | 51 | 92 | 98 | 02 | 04 | 05 | 06 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 21 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 13/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 66 | 07 |
| G7Giải bảy | 305 | 334 |
| G6Giải sáu | 5237 1629 3616 | 8648 8851 4550 |
| G5Giải năm | 2749 | 0744 |
| G4Giải tư | 48037 61304 37093 85496 63724 70378 91092 | 52774 74812 52933 73950 66561 39783 96263 |
| G3Giải ba | 53473 47554 | 84748 37972 |
| G2Giải nhì | 64793 | 55906 |
| G1Giải nhất | 85520 | 42869 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 978482 | 327771 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 04,05 | 06,07 |
| 1 | 16 | 12 |
| 2 | 20,24,29 | - |
| 3 | 37(2) | 33,34 |
| 4 | 49 | 44,48(2) |
| 5 | 54 | 50(2),51 |
| 6 | 66 | 61,63,69 |
| 7 | 73,78 | 71,72,74 |
| 8 | 82 | 83 |
| 9 | 92,93(2),96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 48 | 50 | 93 | 04 | 05 | 06 | 07 | 12 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 13/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng4VQ-7VQ-12VQ-13VQ-8VQ-6VQ-5VQ-15VQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 93177 |
| G1Giải nhất | 17455 |
| G2Giải nhì | 10301 37583 |
| G3Giải ba | 69511 81888 38876 04075 94073 91303 |
| G4Giải tư | 4363 7407 1202 9519 |
| G5Giải năm | 7421 5972 7698 7059 2726 3790 |
| G6Giải sáu | 717 473 561 |
| G7Giải bảy | 73 09 10 01 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01(2),02,03,07,09 |
| 1 | 10,11,17,19 |
| 2 | 21,26 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55,59 |
| 6 | 61,63 |
| 7 | 72,73(3),75,76,77 |
| 8 | 83,88 |
| 9 | 90,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 73 | 01 | 02 | 03 | 07 | 09 | 10 | 11 | 17 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
