Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/02/2026 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 14/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2B7 | Long AnXSLA - 2K2 | Bình PhướcXSBP - 2K2-N26 | Hậu GiangXSHG - K2T2 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 01 | 44 | 17 | 89 |
| G7Giải bảy | 542 | 173 | 110 | 464 |
| G6Giải sáu | 3665 5670 3576 | 8333 2837 9931 | 7273 4872 5819 | 8055 3158 1504 |
| G5Giải năm | 9330 | 6465 | 2403 | 2924 |
| G4Giải tư | 02956 25577 05505 74856 27949 44869 51847 | 87551 23935 55170 58970 02579 90051 74563 | 08114 75553 19626 30356 33618 66185 62050 | 35297 38525 81579 77426 10842 25564 75561 |
| G3Giải ba | 09823 58407 | 35014 24809 | 02302 47757 | 44694 21736 |
| G2Giải nhì | 17015 | 32342 | 59675 | 47579 |
| G1Giải nhất | 14432 | 96356 | 03377 | 17347 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 525331 | 546079 | 850487 | 365053 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 01,05,07 | 09 | 02,03 | 04 |
| 1 | 15 | 14 | 10,14,17,18,19 | - |
| 2 | 23 | - | 26 | 24,25,26 |
| 3 | 30,31,32 | 31,33,35,37 | - | 36 |
| 4 | 42,47,49 | 42,44 | - | 42,47 |
| 5 | 56(2) | 51(2),56 | 50,53,56,57 | 53,55,58 |
| 6 | 65,69 | 63,65 | - | 61,64(2) |
| 7 | 70,76,77 | 70(2),73,79(2) | 72,73,75,77 | 79(2) |
| 8 | - | - | 85,87 | 89 |
| 9 | - | - | - | 94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 56 | 79 | 42 | 70 | 14 | 26 | 31 | 47 | 51 | 53 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 16 | 20 | 21 | 22 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 14/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 52 | 71 | 22 |
| G7Giải bảy | 475 | 677 | 612 |
| G6Giải sáu | 8943 5926 4237 | 0914 1142 9146 | 6569 6241 0923 |
| G5Giải năm | 6514 | 5174 | 0066 |
| G4Giải tư | 19081 34751 38911 60771 90451 62418 69363 | 81387 81666 57800 26564 59588 80680 66645 | 42578 71655 06022 96726 64567 38430 85359 |
| G3Giải ba | 36540 45617 | 69372 26200 | 64146 10559 |
| G2Giải nhì | 01011 | 44956 | 15254 |
| G1Giải nhất | 89259 | 76600 | 26885 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 508844 | 902431 | 342908 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00(3) | 08 |
| 1 | 11(2),14,17,18 | 14 | 12 |
| 2 | 26 | - | 22(2),23,26 |
| 3 | 37 | 31 | 30 |
| 4 | 40,43,44 | 42,45,46 | 41,46 |
| 5 | 51(2),52,59 | 56 | 54,55,59(2) |
| 6 | 63 | 64,66 | 66,67,69 |
| 7 | 71,75 | 71,72,74,77 | 78 |
| 8 | 81 | 80,87,88 | 85 |
| 9 | - | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 59 | 11 | 14 | 22 | 26 | 46 | 51 | 66 | 71 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 24 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 14/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định15VP-18VP-6VP-4VP-10VP-3VP-1VP-20VP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 90630 |
| G1Giải nhất | 60522 |
| G2Giải nhì | 04734 21740 |
| G3Giải ba | 51904 72260 94137 41807 10503 34635 |
| G4Giải tư | 9834 4280 9213 6455 |
| G5Giải năm | 8491 4037 2589 3568 7727 5954 |
| G6Giải sáu | 915 781 457 |
| G7Giải bảy | 18 09 60 86 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 03,04,07,09 |
| 1 | 13,15,18 |
| 2 | 22,27 |
| 3 | 30,34(2),35,37(2) |
| 4 | 40 |
| 5 | 54,55,57 |
| 6 | 60(2),68 |
| 7 | - |
| 8 | 80,81,86,89 |
| 9 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 37 | 60 | 03 | 04 | 07 | 09 | 13 | 15 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
