Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/02/2026 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 15/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-C2 | Kiên GiangXSKG - 2K3 | Đà LạtXSDL - ĐL2K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 10 | 54 | 54 |
| G7Giải bảy | 683 | 398 | 301 |
| G6Giải sáu | 0064 4405 8644 | 9606 5989 4371 | 9199 9945 8242 |
| G5Giải năm | 4206 | 7653 | 8528 |
| G4Giải tư | 28689 11260 94245 16591 87637 23569 20686 | 77447 10265 29382 11796 61153 82869 86812 | 58428 94319 73332 54194 78124 92406 03924 |
| G3Giải ba | 68548 56853 | 99511 03655 | 15186 67228 |
| G2Giải nhì | 61790 | 31236 | 65401 |
| G1Giải nhất | 68627 | 93530 | 64016 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 018529 | 914792 | 388356 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,06 | 06 | 01(2),06 |
| 1 | 10 | 11,12 | 16,19 |
| 2 | 27,29 | - | 24(2),28(3) |
| 3 | 37 | 30,36 | 32 |
| 4 | 44,45,48 | 47 | 42,45 |
| 5 | 53 | 53(2),54,55 | 54,56 |
| 6 | 60,64,69 | 65,69 | - |
| 7 | - | 71 | - |
| 8 | 83,86,89 | 82,89 | 86 |
| 9 | 90,91 | 92,96,98 | 94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 28 | 53 | 01 | 24 | 45 | 54 | 69 | 86 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 15/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 26 | 15 | 20 |
| G7Giải bảy | 975 | 985 | 082 |
| G6Giải sáu | 0141 7921 2845 | 6147 3486 4414 | 3643 7572 8919 |
| G5Giải năm | 5446 | 7647 | 6106 |
| G4Giải tư | 84864 46872 42553 68571 46897 26778 23133 | 07759 22975 17807 46901 29919 79766 36582 | 11536 05436 92106 30162 27432 13629 20425 |
| G3Giải ba | 04904 58010 | 06820 87085 | 34819 64813 |
| G2Giải nhì | 09990 | 63347 | 27874 |
| G1Giải nhất | 56330 | 90811 | 91051 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 325724 | 097708 | 904254 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 01,07,08 | 06(2) |
| 1 | 10 | 11,14,15,19 | 13,19(2) |
| 2 | 21,24,26 | 20 | 20,25,29 |
| 3 | 30,33 | - | 32,36(2) |
| 4 | 41,45,46 | 47(3) | 43 |
| 5 | 53 | 59 | 51,54 |
| 6 | 64 | 66 | 62 |
| 7 | 71,72,75,78 | 75 | 72,74 |
| 8 | - | 82,85(2),86 | 82 |
| 9 | 90,97 | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 47 | 06 | 20 | 36 | 72 | 75 | 82 | 85 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 16 | 17 | 18 | 22 | 23 | 27 | 28 | 31 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 15/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình4VN-3VN-18VN-16VN-17VN-10VN-12VN-9VN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 22601 |
| G1Giải nhất | 02477 |
| G2Giải nhì | 62141 37062 |
| G3Giải ba | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 |
| G4Giải tư | 9816 8859 9751 1035 |
| G5Giải năm | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 |
| G6Giải sáu | 634 964 259 |
| G7Giải bảy | 79 03 34 45 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 01,03 |
| 1 | 11,16 |
| 2 | - |
| 3 | 33,34(2),35 |
| 4 | 41,45 |
| 5 | 51,54,59(2) |
| 6 | 60,62(2),64,65,67 |
| 7 | 77,79 |
| 8 | 81,82,84,85,88 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 59 | 62 | 01 | 03 | 11 | 16 | 33 | 35 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
