Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/02/2026 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 16/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2C2 | Đồng ThápXSDT - V07 | Cà MauXSCM - 26-T02K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 72 | 67 | 83 |
| G7Giải bảy | 542 | 288 | 410 |
| G6Giải sáu | 2093 3481 7926 | 5234 7309 7371 | 7032 1137 2178 |
| G5Giải năm | 8557 | 5372 | 3588 |
| G4Giải tư | 80087 49303 23821 74685 99390 56202 41859 | 49837 61321 99940 71159 87316 64952 27120 | 51943 33782 11176 82791 85755 18744 01129 |
| G3Giải ba | 87772 25357 | 23562 53991 | 93875 74500 |
| G2Giải nhì | 60136 | 95965 | 73805 |
| G1Giải nhất | 43599 | 37305 | 88682 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 549645 | 289978 | 828323 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,03 | 05,09 | 00,05 |
| 1 | - | 16 | 10 |
| 2 | 21,26 | 20,21 | 23,29 |
| 3 | 36 | 34,37 | 32,37 |
| 4 | 42,45 | 40 | 43,44 |
| 5 | 57(2),59 | 52,59 | 55 |
| 6 | - | 62,65,67 | - |
| 7 | 72(2) | 71,72,78 | 75,76,78 |
| 8 | 81,85,87 | 88 | 82(2),83,88 |
| 9 | 90,93,99 | 91 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 72 | 05 | 21 | 37 | 57 | 59 | 78 | 82 | 88 | 91 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 16/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 71 | 98 |
| G7Giải bảy | 139 | 709 |
| G6Giải sáu | 5990 2962 1373 | 9856 5874 9028 |
| G5Giải năm | 3374 | 1787 |
| G4Giải tư | 39171 41643 31395 08896 73986 72827 55268 | 56178 28671 65101 21180 72749 02283 29758 |
| G3Giải ba | 15469 66303 | 12154 42265 |
| G2Giải nhì | 18358 | 83214 |
| G1Giải nhất | 49268 | 21434 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 258493 | 761468 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 01,09 |
| 1 | - | 14 |
| 2 | 27 | 28 |
| 3 | 39 | 34 |
| 4 | 43 | 49 |
| 5 | 58 | 54,56,58 |
| 6 | 62,68(2),69 | 65,68 |
| 7 | 71(2),73,74 | 71,74,78 |
| 8 | 86 | 80,83,87 |
| 9 | 90,93,95,96 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 68 | 71 | 58 | 74 | 01 | 03 | 09 | 14 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
