Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/02/2026 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 19/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 2K3 | An GiangXSAG - AG-2K3 | Bình ThuậnXSBTH - 2K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 85 | 08 | 22 |
| G7Giải bảy | 546 | 767 | 163 |
| G6Giải sáu | 6264 8140 1249 | 8076 6869 7632 | 8586 2791 8978 |
| G5Giải năm | 5061 | 8147 | 4986 |
| G4Giải tư | 81024 18432 00443 24801 44755 22103 28847 | 78976 20267 08623 01915 20760 61125 40440 | 26123 12489 65274 38055 36326 31061 84793 |
| G3Giải ba | 10656 50842 | 89726 77463 | 62650 75741 |
| G2Giải nhì | 65549 | 57957 | 85087 |
| G1Giải nhất | 67780 | 71030 | 19564 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 391019 | 182393 | 691201 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,03 | 08 | 01 |
| 1 | 19 | 15 | - |
| 2 | 24 | 23,25,26 | 22,23,26 |
| 3 | 32 | 30,32 | - |
| 4 | 40,42,43,46,47,49(2) | 40,47 | 41 |
| 5 | 55,56 | 57 | 50,55 |
| 6 | 61,64 | 60,63,67(2),69 | 61,63,64 |
| 7 | - | 76(2) | 74,78 |
| 8 | 80,85 | - | 86(2),87,89 |
| 9 | - | 93 | 91,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 23 | 26 | 32 | 40 | 47 | 49 | 55 | 61 | 63 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 19/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 20 | 40 | 19 |
| G7Giải bảy | 425 | 596 | 862 |
| G6Giải sáu | 6555 0083 1349 | 2511 1343 0361 | 8843 7144 3824 |
| G5Giải năm | 9330 | 7914 | 9257 |
| G4Giải tư | 96975 67022 01398 20720 65637 04078 12749 | 29612 96259 44484 89365 62155 66014 21620 | 13684 20967 20359 41337 92634 73021 66947 |
| G3Giải ba | 58076 52000 | 27698 28613 | 43164 12569 |
| G2Giải nhì | 75334 | 46986 | 50464 |
| G1Giải nhất | 83195 | 41864 | 08149 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 422139 | 870921 | 561865 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | - | - |
| 1 | - | 11,12,13,14(2) | 19 |
| 2 | 20(2),22,25 | 20,21 | 21,24 |
| 3 | 30,34,37,39 | - | 34,37 |
| 4 | 49(2) | 40,43 | 43,44,47,49 |
| 5 | 55 | 55,59 | 57,59 |
| 6 | - | 61,64,65 | 62,64(2),65,67,69 |
| 7 | 75,76,78 | - | - |
| 8 | 83 | 84,86 | 84 |
| 9 | 95,98 | 96,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 49 | 64 | 14 | 21 | 34 | 37 | 43 | 55 | 59 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 15 | 16 | 17 | 18 | 23 | 26 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
