Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/02/2026 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 20/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 47VL08 | Bình DươngXSBD - 02K08 | Trà VinhXSTV - 35TV08 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 59 | 54 | 67 |
| G7Giải bảy | 756 | 191 | 225 |
| G6Giải sáu | 8481 5935 2001 | 4721 8240 6329 | 6259 4579 0821 |
| G5Giải năm | 9664 | 6132 | 5679 |
| G4Giải tư | 57060 27645 82011 33469 28762 01654 50949 | 61286 25105 11642 59070 50084 47078 87770 | 18186 51342 15099 08740 80509 47161 85704 |
| G3Giải ba | 45323 07030 | 14985 32757 | 00849 37115 |
| G2Giải nhì | 96724 | 28698 | 59752 |
| G1Giải nhất | 74835 | 81904 | 84570 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 390675 | 464716 | 190900 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 04,05 | 00,04,09 |
| 1 | 11 | 16 | 15 |
| 2 | 23,24 | 21,29 | 21,25 |
| 3 | 30,35(2) | 32 | - |
| 4 | 45,49 | 40,42 | 40,42,49 |
| 5 | 54,56,59 | 54,57 | 52,59 |
| 6 | 60,62,64,69 | - | 61,67 |
| 7 | 75 | 70(2),78 | 70,79(2) |
| 8 | 81 | 84,85,86 | 86 |
| 9 | - | 91,98 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 70 | 04 | 21 | 35 | 40 | 42 | 49 | 54 | 59 | 79 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 20/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 48 | 21 |
| G7Giải bảy | 833 | 319 |
| G6Giải sáu | 0515 5541 9919 | 5380 7332 9821 |
| G5Giải năm | 4915 | 5150 |
| G4Giải tư | 90920 44425 29382 48350 79746 75055 29960 | 08876 33363 85994 18930 14183 42954 37480 |
| G3Giải ba | 47710 15687 | 95891 32879 |
| G2Giải nhì | 24390 | 68368 |
| G1Giải nhất | 70731 | 64662 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 532343 | 767198 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | - |
| 1 | 10,15(2),19 | 19 |
| 2 | 20,25 | 21(2) |
| 3 | 31,33 | 30,32 |
| 4 | 41,43,46,48 | - |
| 5 | 50,55 | 50,54 |
| 6 | 60 | 62,63,68 |
| 7 | - | 76,79 |
| 8 | 82,87 | 80(2),83 |
| 9 | 90 | 91,94,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 19 | 21 | 50 | 80 | 10 | 20 | 25 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 20/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng8VM-14VM-3VM-9VM-7VM-2VM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 36481 |
| G1Giải nhất | 64716 |
| G2Giải nhì | 13037 47325 |
| G3Giải ba | 05064 76563 48877 99725 72858 28913 |
| G4Giải tư | 1936 1066 6093 5292 |
| G5Giải năm | 6690 8789 1041 8492 1780 3083 |
| G6Giải sáu | 586 074 150 |
| G7Giải bảy | 75 42 09 81 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13,16 |
| 2 | 25(2) |
| 3 | 36,37 |
| 4 | 41,42 |
| 5 | 50,58 |
| 6 | 63,64,66 |
| 7 | 74,75,77 |
| 8 | 80,81(2),83,86,89 |
| 9 | 90,92(2),93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 81 | 92 | 09 | 13 | 16 | 36 | 37 | 41 | 42 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
