Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/02/2026 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 21/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2C7 | Long AnXSLA - 2K3 | Bình PhướcXSBP - 2K3-N26 | Hậu GiangXSHG - K3T2 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 36 | 22 | 73 | 17 |
| G7Giải bảy | 381 | 087 | 871 | 138 |
| G6Giải sáu | 2743 6054 3066 | 5861 6620 6579 | 8590 4349 0784 | 2544 9499 0988 |
| G5Giải năm | 4359 | 1497 | 9906 | 3724 |
| G4Giải tư | 20532 33437 28211 60872 35718 19771 85832 | 83033 25856 97466 67395 15445 43660 54172 | 26804 48616 02080 30295 94232 35515 83263 | 43336 53606 91753 45369 76146 83337 67959 |
| G3Giải ba | 69747 92806 | 70522 69863 | 22841 36257 | 10335 53906 |
| G2Giải nhì | 36066 | 85053 | 82429 | 15722 |
| G1Giải nhất | 30038 | 05476 | 29658 | 22320 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 510389 | 387418 | 838763 | 192482 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 06 | - | 04,06 | 06(2) |
| 1 | 11,18 | 18 | 15,16 | 17 |
| 2 | - | 20,22(2) | 29 | 20,22,24 |
| 3 | 32(2),36,37,38 | 33 | 32 | 35,36,37,38 |
| 4 | 43,47 | 45 | 41,49 | 44,46 |
| 5 | 54,59 | 53,56 | 57,58 | 53,59 |
| 6 | 66(2) | 60,61,63,66 | 63(2) | 69 |
| 7 | 71,72 | 72,76,79 | 71,73 | - |
| 8 | 81,89 | 87 | 80,84 | 82,88 |
| 9 | - | 95,97 | 90,95 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 22 | 32 | 63 | 66 | 18 | 20 | 36 | 37 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 19 | 21 | 23 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 21/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 58 | 43 | 79 |
| G7Giải bảy | 889 | 368 | 776 |
| G6Giải sáu | 4253 2069 2745 | 8709 5070 8018 | 5120 9996 5978 |
| G5Giải năm | 8843 | 1867 | 8922 |
| G4Giải tư | 52162 86702 92462 32647 82782 71354 82655 | 55839 58317 86714 58908 08464 65527 85221 | 49525 92541 73425 62140 20564 77954 34129 |
| G3Giải ba | 38299 02407 | 42964 45254 | 90337 49590 |
| G2Giải nhì | 23801 | 58079 | 38566 |
| G1Giải nhất | 66618 | 31902 | 10992 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 805092 | 920487 | 444375 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,02,07 | 02,08,09 | - |
| 1 | 18 | 14,17,18 | - |
| 2 | - | 21,27 | 20,22,25(2),29 |
| 3 | - | 39 | 37 |
| 4 | 43,45,47 | 43 | 40,41 |
| 5 | 53,54,55,58 | 54 | 54 |
| 6 | 62(2),69 | 64(2),67,68 | 64,66 |
| 7 | - | 70,79 | 75,76,78,79 |
| 8 | 82,89 | 87 | - |
| 9 | 92,99 | - | 90,92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 54 | 64 | 02 | 18 | 25 | 43 | 62 | 79 | 92 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 19 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 21/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định15VL-3VL-9VL-10VL-1VL-5VL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 44413 |
| G1Giải nhất | 07591 |
| G2Giải nhì | 33231 76046 |
| G3Giải ba | 65697 99008 46145 79381 48609 12774 |
| G4Giải tư | 4582 0612 6600 8162 |
| G5Giải năm | 6341 0847 5564 4777 7500 8744 |
| G6Giải sáu | 243 887 936 |
| G7Giải bảy | 91 14 96 09 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 00(2),08,09(2) |
| 1 | 12,13,14 |
| 2 | - |
| 3 | 31,36 |
| 4 | 41,43,44,45,46,47 |
| 5 | - |
| 6 | 62,64 |
| 7 | 74,77 |
| 8 | 81,82,87 |
| 9 | 91(2),96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 09 | 91 | 08 | 12 | 13 | 14 | 31 | 36 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
