Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/02/2026 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 25/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 2K4 | Cần ThơXSCT - K4T2 | Sóc TrăngXSST - K4T2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 30 | 54 | 45 |
| G7Giải bảy | 929 | 058 | 956 |
| G6Giải sáu | 0748 1359 3123 | 6642 9197 4610 | 7192 8573 8397 |
| G5Giải năm | 3252 | 2346 | 6012 |
| G4Giải tư | 51196 00553 43768 47439 36942 29641 56070 | 48890 48336 58848 11235 39269 03213 50686 | 81824 13604 41794 41447 60726 79877 72582 |
| G3Giải ba | 48945 03233 | 59622 64450 | 64286 51043 |
| G2Giải nhì | 57724 | 43204 | 56408 |
| G1Giải nhất | 58994 | 62708 | 64669 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 222731 | 630738 | 046969 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 04,08 | 04,08 |
| 1 | - | 10,13 | 12 |
| 2 | 23,24,29 | 22 | 24,26 |
| 3 | 30,31,33,39 | 35,36,38 | - |
| 4 | 41,42,45,48 | 42,46,48 | 43,45,47 |
| 5 | 52,53,59 | 50,54,58 | 56 |
| 6 | 68 | 69 | 69(2) |
| 7 | 70 | - | 73,77 |
| 8 | - | 86 | 82,86 |
| 9 | 94,96 | 90,97 | 92,94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 69 | 04 | 08 | 24 | 42 | 45 | 48 | 86 | 94 | 97 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 25/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 56 | 89 |
| G7Giải bảy | 598 | 058 |
| G6Giải sáu | 1633 7722 1737 | 5339 3399 0426 |
| G5Giải năm | 9616 | 2589 |
| G4Giải tư | 19101 00148 86964 62924 01276 29211 70624 | 36806 05260 20290 86472 34513 87638 87729 |
| G3Giải ba | 38933 07099 | 22910 55986 |
| G2Giải nhì | 41085 | 35117 |
| G1Giải nhất | 99725 | 77855 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 203857 | 551175 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 06 |
| 1 | 11,16 | 10,13,17 |
| 2 | 22,24(2),25 | 26,29 |
| 3 | 33(2),37 | 38,39 |
| 4 | 48 | - |
| 5 | 56,57 | 55,58 |
| 6 | 64 | 60 |
| 7 | 76 | 72,75 |
| 8 | 85 | 86,89(2) |
| 9 | 98,99 | 90,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 33 | 89 | 99 | 01 | 06 | 10 | 11 | 13 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 25/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh11VF-6VF-13VF-9VF-1VF-14VF-5VF-10VF |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 48153 |
| G1Giải nhất | 94401 |
| G2Giải nhì | 14959 95063 |
| G3Giải ba | 67852 08790 92001 32702 31735 01631 |
| G4Giải tư | 0222 5116 3649 3724 |
| G5Giải năm | 8450 0366 0154 7196 5248 7701 |
| G6Giải sáu | 410 044 718 |
| G7Giải bảy | 84 30 13 67 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01(3),02 |
| 1 | 10,13,16,18 |
| 2 | 22,24 |
| 3 | 30,31,35 |
| 4 | 44,48,49 |
| 5 | 50,52,53,54,59 |
| 6 | 63,66,67 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 90,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 02 | 10 | 13 | 16 | 18 | 22 | 24 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
