Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/02/2026 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 26/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 2K4 | An GiangXSAG - AG-2K4 | Bình ThuậnXSBTH - 2K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 67 | 10 | 01 |
| G7Giải bảy | 248 | 663 | 773 |
| G6Giải sáu | 9986 7657 2945 | 3630 5931 6624 | 9022 7332 0352 |
| G5Giải năm | 1445 | 8976 | 2003 |
| G4Giải tư | 72742 30401 86296 18815 95814 52000 54853 | 04504 92815 90978 64394 73307 75472 44913 | 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019 |
| G3Giải ba | 79876 05913 | 53005 87093 | 67028 15846 |
| G2Giải nhì | 35353 | 83421 | 86549 |
| G1Giải nhất | 84911 | 56690 | 96710 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 550102 | 082226 | 557006 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,02 | 04,05,07 | 01,03,05,06,08 |
| 1 | 11,13,14,15 | 10,13,15 | 10,17,19 |
| 2 | - | 21,24,26 | 22,28 |
| 3 | - | 30,31 | 32,34 |
| 4 | 42,45(2),48 | - | 45,46,49 |
| 5 | 53(2),57 | - | 52,54 |
| 6 | 67 | 63 | - |
| 7 | 76 | 72,76,78 | 73 |
| 8 | 86 | - | - |
| 9 | 96 | 90,93,94 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 45 | 01 | 05 | 10 | 13 | 15 | 53 | 76 | 00 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 16 | 18 | 20 | 23 | 25 | 27 | 29 | 33 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 26/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 85 | 56 | 61 |
| G7Giải bảy | 086 | 573 | 142 |
| G6Giải sáu | 1358 9492 6140 | 0402 5439 4259 | 4886 2588 1496 |
| G5Giải năm | 5302 | 6662 | 9975 |
| G4Giải tư | 42193 49840 14082 16621 08416 93177 90939 | 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829 | 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924 |
| G3Giải ba | 95823 83225 | 88586 14870 | 42956 47785 |
| G2Giải nhì | 17611 | 71883 | 66314 |
| G1Giải nhất | 92353 | 47685 | 29077 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 099520 | 304497 | 393151 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 02 | - |
| 1 | 11,16 | - | 12,14,18 |
| 2 | 20,21,23,25 | 20,21,22,25,26,29 | 22,24 |
| 3 | 39 | 39 | - |
| 4 | 40(2) | 42 | 42 |
| 5 | 53,58 | 56,59 | 51,53,56 |
| 6 | - | 62 | 61,65 |
| 7 | 77 | 70,73 | 75,77,78 |
| 8 | 82,85,86 | 83,85,86 | 85,86,88 |
| 9 | 92,93 | 97 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 85 | 86 | 02 | 20 | 21 | 22 | 25 | 39 | 40 | 42 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 17 | 19 | 27 | 28 | 30 | 31 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 26/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội16VE-3VE-1VE-9VE-13VE-17VE-2VE-7VE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 86408 |
| G1Giải nhất | 33453 |
| G2Giải nhì | 02973 89033 |
| G3Giải ba | 26458 02328 47651 14451 71896 93956 |
| G4Giải tư | 9950 5001 1794 8308 |
| G5Giải năm | 8160 6608 5967 6156 7330 9398 |
| G6Giải sáu | 609 108 352 |
| G7Giải bảy | 50 41 65 99 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,08(4),09 |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 30,33 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50(2),51(2),52,53,56(2),58 |
| 6 | 60,65,67 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 94,96,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 50 | 51 | 56 | 01 | 09 | 28 | 30 | 33 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
