Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 02/03/2026 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 02/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 02/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3A2 | Đồng ThápXSDT - V09 | Cà MauXSCM - 26-T03K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 38 | 49 | 47 |
| G7Giải bảy | 945 | 093 | 083 |
| G6Giải sáu | 3104 4514 2937 | 5452 6469 7717 | 8037 5869 3628 |
| G5Giải năm | 6087 | 9287 | 7334 |
| G4Giải tư | 40070 41446 11299 50445 70658 14507 46630 | 48178 43199 29807 20667 41522 06025 60175 | 69809 06322 39974 54820 04875 46471 61439 |
| G3Giải ba | 80957 29388 | 68290 44725 | 61189 33633 |
| G2Giải nhì | 81681 | 87662 | 77597 |
| G1Giải nhất | 74571 | 14852 | 28927 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 733819 | 712198 | 253447 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,07 | 07 | 09 |
| 1 | 14,19 | 17 | - |
| 2 | - | 22,25(2) | 20,22,27,28 |
| 3 | 30,37,38 | - | 33,34,37,39 |
| 4 | 45(2),46 | 49 | 47(2) |
| 5 | 57,58 | 52(2) | - |
| 6 | - | 62,67,69 | 69 |
| 7 | 70,71 | 75,78 | 71,74,75 |
| 8 | 81,87,88 | 87 | 83,89 |
| 9 | 99 | 90,93,98,99 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 22 | 25 | 37 | 45 | 47 | 52 | 69 | 71 | 75 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 02/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 94 | 86 |
| G7Giải bảy | 522 | 453 |
| G6Giải sáu | 4171 3439 2689 | 3213 1061 7385 |
| G5Giải năm | 9255 | 4716 |
| G4Giải tư | 24305 83246 48729 86787 24018 20393 57052 | 99836 36330 52403 91818 59560 04955 39213 |
| G3Giải ba | 68889 71289 | 89279 89703 |
| G2Giải nhì | 16735 | 26139 |
| G1Giải nhất | 81941 | 77056 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 758694 | 280395 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 03(2) |
| 1 | 18 | 13(2),16,18 |
| 2 | 22,29 | - |
| 3 | 35,39 | 30,36,39 |
| 4 | 41,46 | - |
| 5 | 52,55 | 53,55,56 |
| 6 | - | 60,61 |
| 7 | 71 | 79 |
| 8 | 87,89(3) | 85,86 |
| 9 | 93,94(2) | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 89 | 03 | 13 | 18 | 39 | 55 | 94 | 05 | 16 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 02/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội8VA-17VA-18VA-2VA-6VA-3VA-12VA-1VA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 75257 |
| G1Giải nhất | 18045 |
| G2Giải nhì | 52704 05590 |
| G3Giải ba | 96296 27117 56279 77805 67303 39745 |
| G4Giải tư | 7707 2749 1020 8081 |
| G5Giải năm | 1983 7224 6773 6641 9130 1735 |
| G6Giải sáu | 205 397 508 |
| G7Giải bảy | 45 61 98 00 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,03,04,05(2),07,08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20,24 |
| 3 | 30,35 |
| 4 | 41,45(3),49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73,79 |
| 8 | 81,83 |
| 9 | 90,96,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 45 | 05 | 00 | 03 | 04 | 07 | 08 | 17 | 20 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
