Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 03/03/2026 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 03/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 03/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K09-T03 | Vũng TàuXSVT - 03A | Bạc LiêuXSBL - T3-K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 67 | 50 | 28 |
| G7Giải bảy | 304 | 076 | 378 |
| G6Giải sáu | 6563 1807 9909 | 8674 6335 4428 | 9050 7932 3606 |
| G5Giải năm | 6290 | 2474 | 7361 |
| G4Giải tư | 93707 31731 06874 76182 63950 60010 55336 | 49623 58423 44473 55467 32469 12623 12255 | 36475 88122 93749 55205 94773 73004 67369 |
| G3Giải ba | 73632 69832 | 35506 84400 | 29102 04474 |
| G2Giải nhì | 91011 | 14425 | 68147 |
| G1Giải nhất | 63059 | 33041 | 95475 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 327452 | 339932 | 263815 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,07(2),09 | 00,06 | 02,04,05,06 |
| 1 | 10,11 | - | 15 |
| 2 | - | 23(3),25,28 | 22,28 |
| 3 | 31,32(2),36 | 32,35 | 32 |
| 4 | - | 41 | 47,49 |
| 5 | 50,52,59 | 50,55 | 50 |
| 6 | 63,67 | 67,69 | 61,69 |
| 7 | 74 | 73,74(2),76 | 73,74,75(2),78 |
| 8 | 82 | - | - |
| 9 | 90 | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 74 | 23 | 50 | 04 | 06 | 07 | 28 | 67 | 69 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 03/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 58 |
| G7Giải bảy | 671 | 266 |
| G6Giải sáu | 5214 9240 2880 | 1958 2982 1491 |
| G5Giải năm | 6114 | 8495 |
| G4Giải tư | 43896 60561 58118 21024 81226 84189 16478 | 27953 99633 32312 55311 32570 72840 58469 |
| G3Giải ba | 51341 89956 | 75393 87931 |
| G2Giải nhì | 00287 | 43428 |
| G1Giải nhất | 44494 | 22305 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 985231 | 730264 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | - | 05 |
| 1 | 14(2),18 | 11,12 |
| 2 | 24,26 | 28 |
| 3 | 31 | 31,33 |
| 4 | 40,41 | 40 |
| 5 | 56 | 53,58(2) |
| 6 | 61 | 64,66,69 |
| 7 | 71,78 | 70 |
| 8 | 80(2),87,89 | 82 |
| 9 | 94,96 | 91,93,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 31 | 40 | 58 | 80 | 05 | 11 | 12 | 18 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 03/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh9XZ-4XZ-6XZ-14XZ-8XZ-18XZ-15XZ-13XZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 70078 |
| G1Giải nhất | 40950 |
| G2Giải nhì | 66118 40389 |
| G3Giải ba | 31047 08184 43369 06141 22438 96241 |
| G4Giải tư | 4710 1311 2871 3800 |
| G5Giải năm | 3937 6820 5108 1978 0748 2759 |
| G6Giải sáu | 437 240 408 |
| G7Giải bảy | 21 36 77 79 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,08(2) |
| 1 | 10,11,18 |
| 2 | 20,21 |
| 3 | 36,37(2),38 |
| 4 | 40,41(2),47,48 |
| 5 | 50,59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71,77,78(2),79 |
| 8 | 84,89 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 37 | 41 | 78 | 00 | 10 | 11 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
