Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/03/2026 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 14/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3B7 | Long AnXSLA - 3K2 | Bình PhướcXSBP - 3K2-N26 | Hậu GiangXSHG - K2T3 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 91 | 19 | 17 | 06 |
| G7Giải bảy | 063 | 924 | 380 | 926 |
| G6Giải sáu | 2248 2827 3934 | 6798 1346 9983 | 3751 7979 5974 | 3523 8700 5840 |
| G5Giải năm | 6867 | 7639 | 5014 | 6870 |
| G4Giải tư | 54097 33200 88537 21265 71912 54625 87852 | 63319 15836 50273 24697 71591 55757 97624 | 89724 95453 80483 83748 64075 49228 83723 | 53476 27334 71667 68938 13030 25644 05762 |
| G3Giải ba | 14580 16092 | 18607 17899 | 47659 46289 | 78157 37232 |
| G2Giải nhì | 59586 | 78274 | 73245 | 83033 |
| G1Giải nhất | 51024 | 73842 | 39346 | 18027 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 224652 | 878247 | 647735 | 137568 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 07 | - | 00,06 |
| 1 | 12 | 19(2) | 14,17 | - |
| 2 | 24,25,27 | 24(2) | 23,24,28 | 23,26,27 |
| 3 | 34,37 | 36,39 | 35 | 30,32,33,34,38 |
| 4 | 48 | 42,46,47 | 45,46,48 | 40,44 |
| 5 | 52(2) | 57 | 51,53,59 | 57 |
| 6 | 63,65,67 | - | - | 62,67,68 |
| 7 | - | 73,74 | 74,75,79 | 70,76 |
| 8 | 80,86 | 83 | 80,83,89 | - |
| 9 | 91,92,97 | 91,97,98,99 | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 00 | 19 | 23 | 27 | 34 | 46 | 48 | 52 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 14/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 55 | 54 | 60 |
| G7Giải bảy | 473 | 111 | 173 |
| G6Giải sáu | 9904 4281 8250 | 6205 1153 0205 | 4193 2058 7946 |
| G5Giải năm | 4192 | 0994 | 3554 |
| G4Giải tư | 63353 01845 04212 80136 97964 25379 12322 | 05729 37644 39882 19680 62805 32763 38060 | 86991 66453 68094 89475 33554 26281 50780 |
| G3Giải ba | 96667 85413 | 65645 48929 | 33759 79585 |
| G2Giải nhì | 53679 | 42418 | 08133 |
| G1Giải nhất | 01534 | 74941 | 51368 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 128901 | 738032 | 553563 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,04 | 05(3) | - |
| 1 | 12,13 | 11,18 | - |
| 2 | 22 | 29(2) | - |
| 3 | 34,36 | 32 | 33 |
| 4 | 45 | 41,44,45 | 46 |
| 5 | 50,53,55 | 53,54 | 53,54(2),58,59 |
| 6 | 64,67 | 60,63 | 60,63,68 |
| 7 | 73,79(2) | - | 73,75 |
| 8 | 81 | 80,82 | 80,81,85 |
| 9 | 92 | 94 | 91,93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 53 | 54 | 29 | 45 | 60 | 63 | 73 | 79 | 80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 14/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định15XL-11XL-13XL-2XL-7XL-8XL-19XL-1XL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 56848 |
| G1Giải nhất | 73483 |
| G2Giải nhì | 92423 03127 |
| G3Giải ba | 91144 79528 68003 34736 86805 73286 |
| G4Giải tư | 8396 4678 6700 0668 |
| G5Giải năm | 9231 4787 8494 9238 8841 1247 |
| G6Giải sáu | 214 587 621 |
| G7Giải bảy | 52 55 92 91 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 00,03,05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21,23,27,28 |
| 3 | 31,36,38 |
| 4 | 41,44,47,48 |
| 5 | 52,55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83,86,87(2) |
| 9 | 91,92,94,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 87 | 00 | 03 | 05 | 14 | 21 | 23 | 27 | 28 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
