Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/03/2026 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 13/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 47VL11 | Bình DươngXSBD - 03K11 | Trà VinhXSTV - 35TV11 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 48 | 43 | 30 |
| G7Giải bảy | 410 | 023 | 352 |
| G6Giải sáu | 3496 2732 5701 | 5727 0289 4780 | 7665 3163 0879 |
| G5Giải năm | 9874 | 7949 | 3912 |
| G4Giải tư | 72940 96265 16299 95038 88412 68592 73503 | 29950 78709 92191 32236 84808 92273 18992 | 53333 14895 87437 83053 01929 75595 18088 |
| G3Giải ba | 04100 29891 | 03126 48990 | 49321 91323 |
| G2Giải nhì | 03543 | 77026 | 46101 |
| G1Giải nhất | 79595 | 63514 | 55903 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 484908 | 335488 | 042019 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,03,08 | 08,09 | 01,03 |
| 1 | 10,12 | 14 | 12,19 |
| 2 | - | 23,26(2),27 | 21,23,29 |
| 3 | 32,38 | 36 | 30,33,37 |
| 4 | 40,43,48 | 43,49 | - |
| 5 | - | 50 | 52,53 |
| 6 | 65 | - | 63,65 |
| 7 | 74 | 73 | 79 |
| 8 | - | 80,88,89 | 88 |
| 9 | 91,92,95,96,99 | 90,91,92 | 95(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 95 | 01 | 03 | 08 | 12 | 23 | 26 | 43 | 65 | 88 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 13/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 52 | 06 |
| G7Giải bảy | 624 | 559 |
| G6Giải sáu | 4490 6007 7482 | 9577 6960 6104 |
| G5Giải năm | 8140 | 2935 |
| G4Giải tư | 08754 79917 14344 77799 23597 22041 96150 | 03494 72238 73711 73202 61899 12407 61732 |
| G3Giải ba | 41740 52105 | 11436 38189 |
| G2Giải nhì | 22205 | 77928 |
| G1Giải nhất | 14179 | 92142 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 875207 | 595641 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 05(2),07(2) | 02,04,06,07 |
| 1 | 17 | 11 |
| 2 | 24 | 28 |
| 3 | - | 32,35,36,38 |
| 4 | 40(2),41,44 | 41,42 |
| 5 | 50,52,54 | 59 |
| 6 | - | 60 |
| 7 | 79 | 77 |
| 8 | 82 | 89 |
| 9 | 90,97,99 | 94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 05 | 40 | 41 | 99 | 02 | 04 | 06 | 11 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 13/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng6XM-14XM-8XM-17XM-9XM-5XM-16XM-3XM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 86759 |
| G1Giải nhất | 14807 |
| G2Giải nhì | 29887 05412 |
| G3Giải ba | 12237 07575 20703 49064 38489 96740 |
| G4Giải tư | 5533 1577 5021 5626 |
| G5Giải năm | 1130 8256 5000 5668 5215 8087 |
| G6Giải sáu | 742 489 430 |
| G7Giải bảy | 88 90 10 65 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,03,07 |
| 1 | 10,12,15 |
| 2 | 21,26 |
| 3 | 30(2),33,37 |
| 4 | 40,42 |
| 5 | 56,59 |
| 6 | 64,65,68 |
| 7 | 75,77 |
| 8 | 87(2),88,89(2) |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 87 | 89 | 00 | 03 | 07 | 10 | 12 | 15 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
