Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 12/03/2026 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 12/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 12/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 3K2 | An GiangXSAG - AG-3K2 | Bình ThuậnXSBTH - 3K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 27 | 44 | 05 |
| G7Giải bảy | 496 | 492 | 145 |
| G6Giải sáu | 6305 3274 3216 | 7861 6700 9422 | 8553 0050 9695 |
| G5Giải năm | 7547 | 4884 | 0790 |
| G4Giải tư | 42369 24726 01832 75432 29064 27756 80066 | 17389 89785 17920 09389 87585 65236 54318 | 25364 08107 10604 17871 34104 17950 72022 |
| G3Giải ba | 28802 45236 | 59607 10134 | 62754 62853 |
| G2Giải nhì | 86386 | 22145 | 36625 |
| G1Giải nhất | 48635 | 01084 | 80221 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 984983 | 278802 | 533196 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,05 | 00,02,07 | 04(2),05,07 |
| 1 | 16 | 18 | - |
| 2 | 26,27 | 20,22 | 21,22,25 |
| 3 | 32(2),35,36 | 34,36 | - |
| 4 | 47 | 44,45 | 45 |
| 5 | 56 | - | 50(2),53(2),54 |
| 6 | 64,66,69 | 61 | 64 |
| 7 | 74 | - | 71 |
| 8 | 83,86 | 84(2),85(2),89(2) | - |
| 9 | 96 | 92 | 90,95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 04 | 05 | 07 | 22 | 32 | 36 | 45 | 50 | 53 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 12/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 04 | 46 | 66 |
| G7Giải bảy | 582 | 949 | 524 |
| G6Giải sáu | 4140 7234 9374 | 9811 3509 7024 | 9111 4169 1880 |
| G5Giải năm | 7415 | 0783 | 7415 |
| G4Giải tư | 77976 12244 11140 70180 58921 38911 48463 | 15346 62861 97028 41984 72856 20584 42629 | 90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778 |
| G3Giải ba | 22861 27028 | 78443 09808 | 62949 92965 |
| G2Giải nhì | 27223 | 32808 | 67555 |
| G1Giải nhất | 39264 | 83205 | 22975 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 289565 | 817938 | 944098 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 05,08(2),09 | - |
| 1 | 11,15 | 11 | 11,15,18(2) |
| 2 | 21,23,28 | 24,28,29 | 24 |
| 3 | 34 | 38 | - |
| 4 | 40(2),44 | 43,46(2),49 | 44,46,49 |
| 5 | - | 56 | 55 |
| 6 | 61,63,64,65 | 61 | 65,66,69 |
| 7 | 74,76 | - | 75,78 |
| 8 | 80,82 | 83,84(2) | 80,81,82 |
| 9 | - | - | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 46 | 08 | 15 | 18 | 24 | 28 | 40 | 44 | 49 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 12/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội20XN-12XN-5XN-15XN-18XN-1XN-13XN-14XN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 72124 |
| G1Giải nhất | 28130 |
| G2Giải nhì | 57732 06509 |
| G3Giải ba | 04837 51117 25464 89493 84646 83696 |
| G4Giải tư | 5204 0206 7341 7510 |
| G5Giải năm | 7207 8438 1291 1245 9366 6330 |
| G6Giải sáu | 270 656 927 |
| G7Giải bảy | 90 08 64 59 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,06,07,08,09 |
| 1 | 10,17 |
| 2 | 24,27 |
| 3 | 30(2),32,37,38 |
| 4 | 41,45,46 |
| 5 | 56,59 |
| 6 | 64(2),66 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 90,91,93,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 64 | 04 | 06 | 07 | 08 | 09 | 10 | 17 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
