Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/03/2026 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 11/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 3K2 | Cần ThơXSCT - K2T3 | Sóc TrăngXSST - K2T3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 23 | 56 | 50 |
| G7Giải bảy | 372 | 476 | 623 |
| G6Giải sáu | 6669 3892 8335 | 2566 0314 8916 | 7901 4818 1470 |
| G5Giải năm | 0388 | 6404 | 4632 |
| G4Giải tư | 57469 98944 26947 03006 25833 54997 10664 | 74087 66709 54451 55627 49684 32289 21525 | 02059 95413 51116 47545 25525 07397 09418 |
| G3Giải ba | 70674 55637 | 70768 39152 | 18756 93139 |
| G2Giải nhì | 19425 | 38023 | 92405 |
| G1Giải nhất | 64377 | 48154 | 46529 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 152825 | 530015 | 940018 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 04,09 | 01,05 |
| 1 | - | 14,15,16 | 13,16,18(3) |
| 2 | 23,25(2) | 23,25,27 | 23,25,29 |
| 3 | 33,35,37 | - | 32,39 |
| 4 | 44,47 | - | 45 |
| 5 | - | 51,52,54,56 | 50,56,59 |
| 6 | 64,69(2) | 66,68 | - |
| 7 | 72,74,77 | 76 | 70 |
| 8 | 88 | 84,87,89 | - |
| 9 | 92,97 | - | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 18 | 23 | 16 | 56 | 69 | 97 | 01 | 04 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 11/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 67 | 87 |
| G7Giải bảy | 815 | 377 |
| G6Giải sáu | 7599 5543 4774 | 6648 9722 4424 |
| G5Giải năm | 2545 | 0781 |
| G4Giải tư | 21262 47999 99008 82848 69025 23632 16611 | 14548 08365 43457 02801 69899 81290 99816 |
| G3Giải ba | 01368 50085 | 17502 64111 |
| G2Giải nhì | 25205 | 38628 |
| G1Giải nhất | 34565 | 87359 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 371566 | 866862 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 05,08 | 01,02 |
| 1 | 11,15 | 11,16 |
| 2 | 25 | 22,24,28 |
| 3 | 32 | - |
| 4 | 43,45,48 | 48(2) |
| 5 | - | 57,59 |
| 6 | 62,65,66,67,68 | 62,65 |
| 7 | 74 | 77 |
| 8 | 85 | 81,87 |
| 9 | 99(2) | 90,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 48 | 99 | 11 | 62 | 65 | 01 | 02 | 05 | 08 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 11/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh12XP-6XP-4XP-11XP-5XP-18XP-13XP-1XP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 30368 |
| G1Giải nhất | 29356 |
| G2Giải nhì | 46164 75498 |
| G3Giải ba | 33789 07705 75150 95564 84551 53231 |
| G4Giải tư | 5708 4870 0118 0979 |
| G5Giải năm | 6196 1569 5628 2636 8647 9269 |
| G6Giải sáu | 680 383 179 |
| G7Giải bảy | 97 71 09 43 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 05,08,09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31,36 |
| 4 | 43,47 |
| 5 | 50,51,56 |
| 6 | 64(2),68,69(2) |
| 7 | 70,71,79(2) |
| 8 | 80,83,89 |
| 9 | 96,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 64 | 69 | 79 | 05 | 08 | 09 | 18 | 28 | 31 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
