Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/03/2026 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 10/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K10-T03 | Vũng TàuXSVT - 03B | Bạc LiêuXSBL - T3-K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 93 | 11 | 37 |
| G7Giải bảy | 377 | 245 | 583 |
| G6Giải sáu | 0319 7359 1747 | 3677 4052 3872 | 5792 0816 3796 |
| G5Giải năm | 2988 | 3508 | 0418 |
| G4Giải tư | 60355 58097 32669 17608 73259 43372 76404 | 13405 46989 74321 40162 61222 60120 29158 | 01399 37583 05613 91328 34101 24659 48594 |
| G3Giải ba | 50840 75700 | 56274 48305 | 87298 39119 |
| G2Giải nhì | 95755 | 63864 | 79028 |
| G1Giải nhất | 50757 | 96907 | 10959 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 351891 | 189468 | 927874 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,04,08 | 05(2),07,08 | 01 |
| 1 | 19 | 11 | 13,16,18,19 |
| 2 | - | 20,21,22 | 28(2) |
| 3 | - | - | 37 |
| 4 | 40,47 | 45 | - |
| 5 | 55(2),57,59(2) | 52,58 | 59(2) |
| 6 | 69 | 62,64,68 | - |
| 7 | 72,77 | 72,74,77 | 74 |
| 8 | 88 | 89 | 83(2) |
| 9 | 91,93,97 | - | 92,94,96,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 59 | 05 | 08 | 19 | 28 | 55 | 72 | 74 | 77 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 17 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 10/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 74 | 82 |
| G7Giải bảy | 632 | 094 |
| G6Giải sáu | 1279 6765 2998 | 2620 4586 9300 |
| G5Giải năm | 6517 | 3633 |
| G4Giải tư | 97046 55153 95386 59996 45611 92989 04148 | 90026 75694 52416 84587 17635 86181 13291 |
| G3Giải ba | 76505 43277 | 22697 67403 |
| G2Giải nhì | 11311 | 42239 |
| G1Giải nhất | 90552 | 96354 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 021196 | 143900 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 00(2),03 |
| 1 | 11(2),17 | 16 |
| 2 | - | 20,26 |
| 3 | 32 | 33,35,39 |
| 4 | 46,48 | - |
| 5 | 52,53 | 54 |
| 6 | 65 | - |
| 7 | 74,77,79 | - |
| 8 | 86,89 | 81,82,86,87 |
| 9 | 96(2),98 | 91,94(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 11 | 86 | 94 | 96 | 03 | 05 | 16 | 17 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 10/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh10XQ-11XQ-2XQ-13XQ-9XQ-12XQ-5XQ-7XQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 22342 |
| G1Giải nhất | 94158 |
| G2Giải nhì | 15150 54728 |
| G3Giải ba | 54956 51799 30902 86743 33555 90409 |
| G4Giải tư | 4484 0660 0479 9450 |
| G5Giải năm | 6762 1399 6702 6991 1310 1484 |
| G6Giải sáu | 477 990 927 |
| G7Giải bảy | 37 95 78 51 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 02(2),09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 27,28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42,43 |
| 5 | 50(2),51,55,56,58 |
| 6 | 60,62 |
| 7 | 77,78,79 |
| 8 | 84(2) |
| 9 | 90,91,95,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 50 | 84 | 99 | 09 | 10 | 27 | 28 | 37 | 42 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
