Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/03/2026 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 09/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3B2 | Đồng ThápXSDT - V10 | Cà MauXSCM - 26-T03K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 58 | 93 | 90 |
| G7Giải bảy | 373 | 622 | 572 |
| G6Giải sáu | 5746 0621 0819 | 9424 3443 8520 | 8215 9397 8996 |
| G5Giải năm | 6631 | 5381 | 2033 |
| G4Giải tư | 68708 98837 76683 55393 70855 62572 89214 | 46345 16657 01782 03977 32894 26229 88621 | 24724 01642 57186 49569 31294 24351 09591 |
| G3Giải ba | 29881 11223 | 20443 94251 | 66978 11727 |
| G2Giải nhì | 10605 | 01200 | 01435 |
| G1Giải nhất | 57647 | 09424 | 69167 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 808467 | 686789 | 348827 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,08 | 00 | - |
| 1 | 14,19 | - | 15 |
| 2 | 21,23 | 20,21,22,24(2),29 | 24,27(2) |
| 3 | 31,37 | - | 33,35 |
| 4 | 46,47 | 43(2),45 | 42 |
| 5 | 55,58 | 51,57 | 51 |
| 6 | 67 | - | 67,69 |
| 7 | 72,73 | 77 | 72,78 |
| 8 | 81,83 | 81,82,89 | 86 |
| 9 | 93 | 93,94 | 90,91,94,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 21 | 27 | 43 | 51 | 67 | 72 | 81 | 93 | 94 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 25 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 09/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 70 | 32 |
| G7Giải bảy | 702 | 661 |
| G6Giải sáu | 5813 2981 0000 | 7655 7914 9077 |
| G5Giải năm | 7805 | 2619 |
| G4Giải tư | 11886 75523 77652 91119 97973 00048 02012 | 21455 24498 40983 62965 19788 02697 45642 |
| G3Giải ba | 51751 17665 | 28094 67873 |
| G2Giải nhì | 20909 | 24525 |
| G1Giải nhất | 55383 | 94486 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 740058 | 840103 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00,02,05,09 | 03 |
| 1 | 12,13,19 | 14,19 |
| 2 | 23 | 25 |
| 3 | - | 32 |
| 4 | 48 | 42 |
| 5 | 51,52,58 | 55(2) |
| 6 | 65 | 61,65 |
| 7 | 70,73 | 73,77 |
| 8 | 81,83,86 | 83,86,88 |
| 9 | - | 94,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 55 | 65 | 73 | 83 | 86 | 00 | 02 | 03 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 09/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12XR-2XR-4XR-17XR-20XR-11XR-15XR-9XR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 90580 |
| G1Giải nhất | 04540 |
| G2Giải nhì | 94487 98098 |
| G3Giải ba | 35606 42538 65963 22001 91804 58627 |
| G4Giải tư | 2392 4618 1552 6353 |
| G5Giải năm | 0352 1716 6704 6184 8080 0236 |
| G6Giải sáu | 614 041 733 |
| G7Giải bảy | 53 35 65 20 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,04(2),06 |
| 1 | 14,16,18 |
| 2 | 20,27 |
| 3 | 33,35,36,38 |
| 4 | 40,41 |
| 5 | 52(2),53(2) |
| 6 | 63,65 |
| 7 | - |
| 8 | 80(2),84,87 |
| 9 | 92,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 52 | 53 | 80 | 01 | 06 | 14 | 16 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
