Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/04/2026 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 04/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4A7 | Long AnXSLA - 4K1 | Bình PhướcXSBP - 4K1-N26 | Hậu GiangXSHG - K1T4 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 00 | 27 | 59 | 44 |
| G7Giải bảy | 469 | 412 | 685 | 331 |
| G6Giải sáu | 8755 4925 4418 | 2135 1578 2642 | 5955 8212 8060 | 0141 1680 9882 |
| G5Giải năm | 1216 | 0202 | 6473 | 5900 |
| G4Giải tư | 61033 60231 23875 63987 81694 89314 09202 | 66258 02055 55755 31111 16342 16119 61869 | 77568 52315 27217 42667 00489 83579 57593 | 79044 41844 10618 18023 38594 11376 60968 |
| G3Giải ba | 91137 04261 | 23731 37690 | 54586 58308 | 79851 84257 |
| G2Giải nhì | 42151 | 71115 | 79034 | 13948 |
| G1Giải nhất | 47750 | 61067 | 77823 | 47212 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 269291 | 004002 | 577634 | 837532 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 00,02 | 02(2) | 08 | 00 |
| 1 | 14,16,18 | 11,12,15,19 | 12,15,17 | 12,18 |
| 2 | 25 | 27 | 23 | 23 |
| 3 | 31,33,37 | 31,35 | 34(2) | 31,32 |
| 4 | - | 42(2) | - | 41,44(3),48 |
| 5 | 50,51,55 | 55(2),58 | 55,59 | 51,57 |
| 6 | 61,69 | 67,69 | 60,67,68 | 68 |
| 7 | 75 | 78 | 73,79 | 76 |
| 8 | 87 | - | 85,86,89 | 80,82 |
| 9 | 91,94 | 90 | 93 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 55 | 02 | 12 | 31 | 44 | 00 | 15 | 18 | 23 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 20 | 21 | 22 | 24 | 26 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 04/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 01 | 70 |
| G7Giải bảy | 672 | 237 | 577 |
| G6Giải sáu | 3118 9747 4966 | 5724 3719 5834 | 6802 5508 0912 |
| G5Giải năm | 3487 | 1124 | 5013 |
| G4Giải tư | 03045 21728 58966 07610 26302 85002 70935 | 72225 31498 72047 67541 83385 09006 40673 | 32471 27979 19769 73052 16073 87115 14516 |
| G3Giải ba | 82551 90730 | 43027 83706 | 76996 87394 |
| G2Giải nhì | 63911 | 14171 | 73424 |
| G1Giải nhất | 62877 | 06784 | 27610 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 295755 | 306938 | 573173 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) | 01,06(2) | 02,08 |
| 1 | 10,11,18 | 19 | 10,12,13,15,16 |
| 2 | 28 | 24(2),25,27 | 24 |
| 3 | 30,35 | 34,37,38 | - |
| 4 | 45,47 | 41,47 | - |
| 5 | 51,55 | - | 52 |
| 6 | 66(2) | - | 69 |
| 7 | 72,77 | 71,73 | 70,71,73(2),77,79 |
| 8 | 80,87 | 84,85 | - |
| 9 | - | 98 | 94,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 24 | 73 | 06 | 10 | 47 | 66 | 71 | 77 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 14 | 17 | 20 | 21 | 22 | 23 | 26 | 29 | 31 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 04/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định2YL-12YL-13YL-8YL-6YL-9YL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 29737 |
| G1Giải nhất | 79282 |
| G2Giải nhì | 00116 77241 |
| G3Giải ba | 70880 82943 02709 44672 81509 93589 |
| G4Giải tư | 9083 4223 5256 5863 |
| G5Giải năm | 2351 4993 0904 6797 7642 0251 |
| G6Giải sáu | 566 049 726 |
| G7Giải bảy | 59 48 40 41 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 04,09(2) |
| 1 | 16 |
| 2 | 23,26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40,41(2),42,43,48,49 |
| 5 | 51(2),56,59 |
| 6 | 63,66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80,82,83,89 |
| 9 | 93,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 41 | 51 | 04 | 16 | 23 | 26 | 37 | 40 | 42 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
