Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 03/04/2026 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 03/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 03/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 47VL14 | Bình DươngXSBD - 04K14 | Trà VinhXSTV - 35TV14 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 69 | 12 | 83 |
| G7Giải bảy | 303 | 970 | 060 |
| G6Giải sáu | 7292 9883 9201 | 7621 3871 2773 | 2056 6054 6199 |
| G5Giải năm | 7864 | 5048 | 6287 |
| G4Giải tư | 84303 03395 07274 22649 86187 17730 51231 | 47522 77972 47634 11813 33246 06832 68661 | 82882 47954 10562 17675 41538 69150 16133 |
| G3Giải ba | 38712 46099 | 15365 10270 | 96426 63136 |
| G2Giải nhì | 48391 | 20443 | 69217 |
| G1Giải nhất | 63926 | 43872 | 83034 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 537949 | 649057 | 854133 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,03(2) | - | - |
| 1 | 12 | 12,13 | 17 |
| 2 | 26 | 21,22 | 26 |
| 3 | 30,31 | 32,34 | 33(2),34,36,38 |
| 4 | 49(2) | 43,46,48 | - |
| 5 | - | 57 | 50,54(2),56 |
| 6 | 64,69 | 61,65 | 60,62 |
| 7 | 74 | 70(2),71,72(2),73 | 75 |
| 8 | 83,87 | - | 82,83,87 |
| 9 | 91,92,95,99 | - | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 12 | 26 | 33 | 34 | 49 | 54 | 70 | 72 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 03/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 37 | 04 |
| G7Giải bảy | 881 | 756 |
| G6Giải sáu | 9309 6099 8091 | 5795 0634 1773 |
| G5Giải năm | 0883 | 7769 |
| G4Giải tư | 65314 51526 80905 08996 45800 77167 87511 | 85968 01658 10663 98675 12665 04524 16129 |
| G3Giải ba | 65787 42561 | 02037 77341 |
| G2Giải nhì | 03107 | 55021 |
| G1Giải nhất | 79883 | 23815 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 579069 | 054553 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00,05,07,09 | 04 |
| 1 | 11,14 | 15 |
| 2 | 26 | 21,24,29 |
| 3 | 37 | 34,37 |
| 4 | - | 41 |
| 5 | - | 53,56,58 |
| 6 | 61,67,69 | 63,65,68,69 |
| 7 | - | 73,75 |
| 8 | 81,83(2),87 | - |
| 9 | 91,96,99 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 69 | 83 | 00 | 04 | 05 | 07 | 09 | 11 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 03/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng2YM-14YM-1YM-3YM-10YM-9YM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 12944 |
| G1Giải nhất | 72191 |
| G2Giải nhì | 50258 41660 |
| G3Giải ba | 34361 52424 56036 29652 85704 99491 |
| G4Giải tư | 9687 5975 6794 6176 |
| G5Giải năm | 5598 1954 9760 4897 6355 9844 |
| G6Giải sáu | 980 409 442 |
| G7Giải bảy | 86 15 29 54 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 04,09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24,29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42,44(2) |
| 5 | 52,54(2),55,58 |
| 6 | 60(2),61 |
| 7 | 75,76 |
| 8 | 80,86,87 |
| 9 | 91(2),94,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 44 | 54 | 60 | 91 | 04 | 09 | 15 | 24 | 29 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
