Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 02/04/2026 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 02/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 02/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 4K1 | An GiangXSAG - AG-4K1 | Bình ThuậnXSBTH - 4K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 85 | 72 | 97 |
| G7Giải bảy | 955 | 811 | 623 |
| G6Giải sáu | 5112 9051 5419 | 8453 0001 1846 | 9390 0784 5515 |
| G5Giải năm | 8347 | 9645 | 1618 |
| G4Giải tư | 70058 74606 37592 87269 16760 52438 09436 | 28413 42860 58839 53616 75428 44602 02424 | 85586 72110 70239 09426 94119 05693 94791 |
| G3Giải ba | 77967 38143 | 14783 07970 | 81929 75208 |
| G2Giải nhì | 08423 | 95225 | 68134 |
| G1Giải nhất | 28675 | 93818 | 09231 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 216674 | 839409 | 404476 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 01,02,09 | 08 |
| 1 | 12,19 | 11,13,16,18 | 10,15,18,19 |
| 2 | 23 | 24,25,28 | 23,26,29 |
| 3 | 36,38 | 39 | 31,34,39 |
| 4 | 43,47 | 45,46 | - |
| 5 | 51,55,58 | 53 | - |
| 6 | 60,67,69 | 60 | - |
| 7 | 74,75 | 70,72 | 76 |
| 8 | 85 | 83 | 84,86 |
| 9 | 92 | - | 90,91,93,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 19 | 23 | 39 | 60 | 01 | 02 | 06 | 08 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 14 | 17 | 20 | 21 | 22 | 27 | 30 | 32 | 33 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 02/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 74 | 09 | 21 |
| G7Giải bảy | 785 | 214 | 464 |
| G6Giải sáu | 6737 1307 6912 | 4120 9959 9393 | 6360 7112 5230 |
| G5Giải năm | 6343 | 5625 | 4637 |
| G4Giải tư | 51219 04981 51348 06961 71433 20481 20702 | 75718 98086 37857 93425 31887 48317 82656 | 44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618 |
| G3Giải ba | 98932 49389 | 36796 59236 | 00470 59471 |
| G2Giải nhì | 40579 | 57569 | 14768 |
| G1Giải nhất | 46129 | 82739 | 38282 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 932159 | 358418 | 775098 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,07 | 09 | 08 |
| 1 | 12,19 | 14,17,18(2) | 12,18 |
| 2 | 29 | 20,25(2) | 20,21 |
| 3 | 32,33,37 | 36,39 | 30,37 |
| 4 | 43,48 | - | - |
| 5 | 59 | 56,57,59 | - |
| 6 | 61 | 69 | 60,63,64,68 |
| 7 | 74,79 | - | 70,71,77 |
| 8 | 81(2),85,89 | 86,87 | 82,83,84 |
| 9 | - | 93,96 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 12 | 20 | 25 | 37 | 59 | 81 | 02 | 07 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 22 | 23 | 24 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 02/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội9YN-16YN-2YN-18YN-6YN-3YN-14YN-17YN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 91267 |
| G1Giải nhất | 39150 |
| G2Giải nhì | 10890 48921 |
| G3Giải ba | 18329 28632 19831 96395 77398 59259 |
| G4Giải tư | 0214 7865 5583 4111 |
| G5Giải năm | 3084 4821 9506 7517 2862 0778 |
| G6Giải sáu | 989 344 934 |
| G7Giải bảy | 39 95 40 93 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11,14,17 |
| 2 | 21(2),29 |
| 3 | 31,32,34,39 |
| 4 | 40,44 |
| 5 | 50,59 |
| 6 | 62,65,67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83,84,89 |
| 9 | 90,93,95(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 95 | 06 | 11 | 14 | 17 | 29 | 31 | 32 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
