Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/04/2026 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 09/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 4K2 | An GiangXSAG - AG-4K2 | Bình ThuậnXSBTH - 4K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 25 | 18 | 85 |
| G7Giải bảy | 789 | 520 | 320 |
| G6Giải sáu | 1861 1325 1360 | 9072 8612 5980 | 1938 0103 0134 |
| G5Giải năm | 0167 | 7747 | 1411 |
| G4Giải tư | 46835 22488 43974 33448 24596 42600 81968 | 63136 23370 08349 78955 41558 05723 75496 | 40873 49875 20581 52805 12292 82108 20891 |
| G3Giải ba | 38533 45065 | 10981 77913 | 34910 97070 |
| G2Giải nhì | 66580 | 00436 | 46116 |
| G1Giải nhất | 94848 | 54561 | 57010 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 082665 | 608342 | 252991 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | - | 03,05,08 |
| 1 | - | 12,13,18 | 10(2),11,16 |
| 2 | 25(2) | 20,23 | 20 |
| 3 | 33,35 | 36(2) | 34,38 |
| 4 | 48(2) | 42,47,49 | - |
| 5 | - | 55,58 | - |
| 6 | 60,61,65(2),67,68 | 61 | - |
| 7 | 74 | 70,72 | 70,73,75 |
| 8 | 80,88,89 | 80,81 | 81,85 |
| 9 | 96 | 96 | 91(2),92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 20 | 25 | 36 | 48 | 61 | 65 | 70 | 80 | 81 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 14 | 15 | 17 | 19 | 21 | 22 | 24 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 09/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 62 | 34 | 16 |
| G7Giải bảy | 434 | 904 | 234 |
| G6Giải sáu | 8737 8289 7420 | 5471 1032 8839 | 7182 3423 3097 |
| G5Giải năm | 4919 | 9089 | 2174 |
| G4Giải tư | 50645 09034 96986 15998 35120 23861 66863 | 79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 | 58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 |
| G3Giải ba | 07647 19911 | 05658 88936 | 39651 22915 |
| G2Giải nhì | 78252 | 19014 | 45203 |
| G1Giải nhất | 31844 | 42228 | 15524 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 826200 | 546768 | 009140 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 04,05,07 | 03 |
| 1 | 11,19 | 14(2) | 15,16,19 |
| 2 | 20(2) | 21,28 | 23,24 |
| 3 | 34(2),37 | 32,34(2),36,38,39 | 30,34 |
| 4 | 44,45,47 | - | 40 |
| 5 | 52 | 58 | 51,53 |
| 6 | 61,62,63 | 68 | - |
| 7 | - | 71 | 71,74 |
| 8 | 86,89 | 85,89 | 82,83,84 |
| 9 | 98 | - | 95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 14 | 19 | 20 | 71 | 89 | 00 | 03 | 04 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 5 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 17 | 18 | 22 | 25 | 26 | 27 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 09/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội8YE-11YE-6YE-9YE-7YE-13YE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 45625 |
| G1Giải nhất | 95649 |
| G2Giải nhì | 50412 36214 |
| G3Giải ba | 48032 05964 80760 72118 18594 27094 |
| G4Giải tư | 2330 4939 0204 3673 |
| G5Giải năm | 6179 8937 8895 0569 5008 5753 |
| G6Giải sáu | 453 556 741 |
| G7Giải bảy | 32 41 72 84 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,08 |
| 1 | 12,14,18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30,32(2),37,39 |
| 4 | 41(2),49 |
| 5 | 53(2),56 |
| 6 | 60,64,69 |
| 7 | 72,73,79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 94(2),95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 41 | 53 | 94 | 04 | 08 | 12 | 14 | 18 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
