Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/04/2026 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 10/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 47VL15 | Bình DươngXSBD - 04K15 | Trà VinhXSTV - 35TV15 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 66 | 17 | 72 |
| G7Giải bảy | 456 | 857 | 210 |
| G6Giải sáu | 2160 6750 6856 | 2453 2458 2054 | 8367 4321 1235 |
| G5Giải năm | 0900 | 4379 | 9203 |
| G4Giải tư | 30403 77546 98049 43262 35826 60658 02728 | 28136 40690 72341 68432 78025 26204 91460 | 28880 03310 12256 52801 18187 72878 64323 |
| G3Giải ba | 51395 20138 | 34505 67258 | 46909 58293 |
| G2Giải nhì | 58034 | 08655 | 07713 |
| G1Giải nhất | 38865 | 41945 | 29275 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 760016 | 442450 | 046089 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,03 | 04,05 | 01,03,09 |
| 1 | 16 | 17 | 10(2),13 |
| 2 | 26,28 | 25 | 21,23 |
| 3 | 34,38 | 32,36 | 35 |
| 4 | 46,49 | 41,45 | - |
| 5 | 50,56(2),58 | 50,53,54,55,57,58(2) | 56 |
| 6 | 60,62,65,66 | 60 | 67 |
| 7 | - | 79 | 72,75,78 |
| 8 | - | - | 80,87,89 |
| 9 | 95 | 90 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 56 | 58 | 03 | 10 | 50 | 60 | 00 | 01 | 04 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 22 | 24 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 10/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 97 | 86 |
| G7Giải bảy | 487 | 216 |
| G6Giải sáu | 6216 3930 8330 | 7701 3584 6874 |
| G5Giải năm | 4977 | 2839 |
| G4Giải tư | 58520 67271 04551 77371 24367 64838 55695 | 90889 08837 95414 64204 17444 04061 90971 |
| G3Giải ba | 78227 11096 | 89310 90304 |
| G2Giải nhì | 91801 | 03460 |
| G1Giải nhất | 48159 | 73862 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 588200 | 421355 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00,01 | 01,04(2) |
| 1 | 16 | 10,14,16 |
| 2 | 20,27 | - |
| 3 | 30(2),38 | 37,39 |
| 4 | - | 44 |
| 5 | 51,59 | 55 |
| 6 | 67 | 60,61,62 |
| 7 | 71(2),77 | 71,74 |
| 8 | 87 | 84,86,89 |
| 9 | 95,96,97 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 71 | 01 | 04 | 16 | 30 | 00 | 10 | 14 | 20 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 10/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng4YD-8YD-5YD-13YD-11YD-6YD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 46120 |
| G1Giải nhất | 25818 |
| G2Giải nhì | 79478 02773 |
| G3Giải ba | 62472 17689 66422 79123 21854 58507 |
| G4Giải tư | 8669 1207 2080 1472 |
| G5Giải năm | 6930 7010 2405 0537 7428 8364 |
| G6Giải sáu | 237 366 323 |
| G7Giải bảy | 07 37 42 79 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 05,07(3) |
| 1 | 10,18 |
| 2 | 20,22,23(2),28 |
| 3 | 30,37(3) |
| 4 | 42 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64,66,69 |
| 7 | 72(2),73,78,79 |
| 8 | 80,89 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 37 | 23 | 72 | 05 | 10 | 18 | 20 | 22 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
