Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/04/2026 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 11/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4B7 | Long AnXSLA - 4K2 | Bình PhướcXSBP - 4K2-N26 | Hậu GiangXSHG - K2T4 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 94 | 34 | 31 | 85 |
| G7Giải bảy | 961 | 348 | 520 | 932 |
| G6Giải sáu | 2409 4086 0603 | 2667 0824 8151 | 9193 7502 6112 | 5605 6638 8414 |
| G5Giải năm | 0244 | 4995 | 4943 | 0354 |
| G4Giải tư | 85847 47603 70014 06504 85806 08922 42403 | 95907 06993 07698 06326 69201 73915 71161 | 85563 66779 79122 90065 34446 34945 56430 | 99626 36758 94469 63000 17206 46346 94822 |
| G3Giải ba | 88131 92072 | 48129 09187 | 92988 23598 | 23217 30055 |
| G2Giải nhì | 49980 | 62590 | 53427 | 98847 |
| G1Giải nhất | 03769 | 95720 | 82303 | 95985 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 812128 | 169749 | 307467 | 104888 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 03(3),04,06,09 | 01,07 | 02,03 | 00,05,06 |
| 1 | 14 | 15 | 12 | 14,17 |
| 2 | 22,28 | 20,24,26,29 | 20,22,27 | 22,26 |
| 3 | 31 | 34 | 30,31 | 32,38 |
| 4 | 44,47 | 48,49 | 43,45,46 | 46,47 |
| 5 | - | 51 | - | 54,55,58 |
| 6 | 61,69 | 61,67 | 63,65,67 | 69 |
| 7 | 72 | - | 79 | - |
| 8 | 80,86 | 87 | 88 | 85(2),88 |
| 9 | 94 | 90,93,95,98 | 93,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 22 | 06 | 14 | 20 | 26 | 31 | 46 | 47 | 61 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 16 | 18 | 19 | 21 | 23 | 25 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 11/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 12 | 92 | 48 |
| G7Giải bảy | 190 | 119 | 276 |
| G6Giải sáu | 8003 5666 3806 | 1871 7291 3119 | 5697 3979 0247 |
| G5Giải năm | 4741 | 7230 | 5415 |
| G4Giải tư | 85940 85075 03108 10504 37323 62007 23832 | 85123 95943 11346 01179 94971 02466 35331 | 54780 06966 05648 50663 35232 62458 13145 |
| G3Giải ba | 95122 79489 | 81836 27678 | 19399 46221 |
| G2Giải nhì | 25851 | 17067 | 29737 |
| G1Giải nhất | 48155 | 56417 | 39565 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 115128 | 443100 | 578964 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,04,06,07,08 | 00 | - |
| 1 | 12 | 17,19(2) | 15 |
| 2 | 22,23,28 | 23 | 21 |
| 3 | 32 | 30,31,36 | 32,37 |
| 4 | 40,41 | 43,46 | 45,47,48(2) |
| 5 | 51,55 | - | 58 |
| 6 | 66 | 66,67 | 63,64,65,66 |
| 7 | 75 | 71(2),78,79 | 76,79 |
| 8 | 89 | - | 80 |
| 9 | 90 | 91,92 | 97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 66 | 19 | 23 | 32 | 48 | 71 | 79 | 00 | 03 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 18 | 20 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 11/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định1YC-2YC-7YC-12YC-11YC-4YC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 24204 |
| G1Giải nhất | 85603 |
| G2Giải nhì | 38633 60657 |
| G3Giải ba | 86159 53398 89820 48574 00307 27917 |
| G4Giải tư | 5568 3662 3844 5731 |
| G5Giải năm | 7073 9750 4249 4430 7270 7913 |
| G6Giải sáu | 097 494 880 |
| G7Giải bảy | 57 71 16 80 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 03,04,07 |
| 1 | 13,16,17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30,31,33 |
| 4 | 44,49 |
| 5 | 50,57(2),59 |
| 6 | 62,68 |
| 7 | 70,71,73,74 |
| 8 | 80(2) |
| 9 | 94,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 57 | 80 | 03 | 04 | 07 | 13 | 16 | 17 | 20 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
