Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/04/2026 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 19/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-C4 | Kiên GiangXSKG - 4K3 | Đà LạtXSDL - ĐL4K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 73 | 22 | 61 |
| G7Giải bảy | 637 | 984 | 708 |
| G6Giải sáu | 3524 4809 0130 | 5011 0861 5855 | 6335 4971 5815 |
| G5Giải năm | 7262 | 3821 | 9669 |
| G4Giải tư | 04888 87316 75774 06253 08553 32491 65600 | 78479 59935 78817 78369 98695 57658 49712 | 43213 86251 80682 07980 39370 46881 59227 |
| G3Giải ba | 73319 54837 | 15001 84619 | 55805 28953 |
| G2Giải nhì | 83257 | 36588 | 69037 |
| G1Giải nhất | 81303 | 65347 | 11144 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 480644 | 220127 | 751465 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,03,09 | 01 | 05,08 |
| 1 | 16,19 | 11,12,17,19 | 13,15 |
| 2 | 24 | 21,22,27 | 27 |
| 3 | 30,37(2) | 35 | 35,37 |
| 4 | 44 | 47 | 44 |
| 5 | 53(2),57 | 55,58 | 51,53 |
| 6 | 62 | 61,69 | 61,65,69 |
| 7 | 73,74 | 79 | 70,71 |
| 8 | 88 | 84,88 | 80,81,82 |
| 9 | 91 | 95 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 53 | 19 | 27 | 35 | 44 | 61 | 69 | 88 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 18 | 20 | 23 | 25 | 26 | 28 | 29 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 19/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 92 | 56 | 03 |
| G7Giải bảy | 006 | 645 | 276 |
| G6Giải sáu | 3240 6516 5559 | 2891 3073 1390 | 0548 0168 1089 |
| G5Giải năm | 6385 | 2503 | 7075 |
| G4Giải tư | 16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125 | 99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911 | 53704 81665 76044 66774 63239 45270 71400 |
| G3Giải ba | 95545 12673 | 99750 83190 | 45634 07053 |
| G2Giải nhì | 98178 | 73270 | 09173 |
| G1Giải nhất | 96380 | 20661 | 49854 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 901057 | 481381 | 459645 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,06 | 03,07 | 00,03,04 |
| 1 | 16 | 11 | - |
| 2 | 25 | - | - |
| 3 | - | 32,38 | 34,39 |
| 4 | 40,45 | 45,49 | 44,45,48 |
| 5 | 57,59 | 50,56,59 | 53,54 |
| 6 | 67 | 61 | 65,68 |
| 7 | 73,78 | 70(2),73 | 70,73,74,75,76 |
| 8 | 80,81,84(2),85 | 81 | 89 |
| 9 | 92,95 | 90(2),91 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 45 | 70 | 73 | 03 | 59 | 81 | 84 | 90 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 19/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình13ZS-1ZS-10ZS-8ZS-5ZS-3ZS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 93725 |
| G1Giải nhất | 14016 |
| G2Giải nhì | 47398 67764 |
| G3Giải ba | 92514 01445 79254 82781 96209 53870 |
| G4Giải tư | 7769 0444 7194 6359 |
| G5Giải năm | 7562 7647 7013 0693 3503 7516 |
| G6Giải sáu | 329 055 725 |
| G7Giải bảy | 82 87 08 16 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 03,08,09 |
| 1 | 13,14,16(3) |
| 2 | 25(2),29 |
| 3 | - |
| 4 | 44,45,47 |
| 5 | 54,55,59 |
| 6 | 62,64,69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81,82,87 |
| 9 | 93,94,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 25 | 03 | 08 | 09 | 13 | 14 | 29 | 44 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
