Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/04/2026 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 20/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4D2 | Đồng ThápXSDT - V16 | Cà MauXSCM - 26-T04K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 12 | 18 | 53 |
| G7Giải bảy | 280 | 182 | 219 |
| G6Giải sáu | 2864 9041 3530 | 3984 0602 8027 | 8930 7105 4205 |
| G5Giải năm | 3987 | 9878 | 4934 |
| G4Giải tư | 27846 12330 69104 08971 63241 88701 89037 | 96690 25408 65465 79608 23595 00460 83899 | 78548 97461 21978 26150 73982 61250 00280 |
| G3Giải ba | 44955 36375 | 06168 05023 | 59799 88591 |
| G2Giải nhì | 15039 | 63003 | 78722 |
| G1Giải nhất | 88290 | 31239 | 84704 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 327706 | 789922 | 050354 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,04,06 | 02,03,08(2) | 04,05(2) |
| 1 | 12 | 18 | 19 |
| 2 | - | 22,23,27 | 22 |
| 3 | 30(2),37,39 | 39 | 30,34 |
| 4 | 41(2),46 | - | 48 |
| 5 | 55 | - | 50(2),53,54 |
| 6 | 64 | 60,65,68 | 61 |
| 7 | 71,75 | 78 | 78 |
| 8 | 80,87 | 82,84 | 80,82 |
| 9 | 90 | 90,95,99 | 91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 04 | 05 | 08 | 22 | 39 | 41 | 50 | 78 | 80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 20/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 52 |
| G7Giải bảy | 946 | 845 |
| G6Giải sáu | 2870 0386 9642 | 0631 9649 4772 |
| G5Giải năm | 4572 | 4437 |
| G4Giải tư | 51225 83059 00519 81188 25185 07833 02144 | 46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209 |
| G3Giải ba | 15181 37280 | 50773 42913 |
| G2Giải nhì | 56453 | 92450 |
| G1Giải nhất | 91315 | 78454 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 484050 | 850554 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 09 |
| 1 | 15,19 | 13 |
| 2 | 25 | 27 |
| 3 | 33 | 31,37 |
| 4 | 42(2),44,46 | 45,49 |
| 5 | 50,53,59 | 50,52,54(2) |
| 6 | - | 67 |
| 7 | 70,72 | 72,73 |
| 8 | 80,81,85,86,88 | 82 |
| 9 | - | 92,93,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 42 | 50 | 54 | 72 | 09 | 13 | 15 | 19 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 20/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội5ZR-9ZR-10ZR-13ZR-7ZR-4ZR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 74197 |
| G1Giải nhất | 88897 |
| G2Giải nhì | 75281 83073 |
| G3Giải ba | 29125 09606 31567 93696 67272 21532 |
| G4Giải tư | 4114 0721 0708 0206 |
| G5Giải năm | 2853 0707 7804 9339 4057 5308 |
| G6Giải sáu | 466 461 061 |
| G7Giải bảy | 34 06 47 39 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,06(3),07,08(2) |
| 1 | 14 |
| 2 | 21,25 |
| 3 | 32,34,39(2) |
| 4 | 47 |
| 5 | 53,57 |
| 6 | 61(2),66,67 |
| 7 | 72,73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96,97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 08 | 39 | 61 | 97 | 04 | 07 | 14 | 21 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
