Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 22/04/2026 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 22/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 22/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 4K4 | Cần ThơXSCT - K4T4 | Sóc TrăngXSST - K4T4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 12 | 50 | 00 |
| G7Giải bảy | 319 | 175 | 642 |
| G6Giải sáu | 0413 2568 7282 | 0031 2425 5942 | 2676 2867 7353 |
| G5Giải năm | 7138 | 0881 | 2441 |
| G4Giải tư | 00601 13683 68924 19490 72035 50903 42750 | 32985 90812 82176 29985 43047 36724 61571 | 33761 22444 03266 65553 18398 00093 14299 |
| G3Giải ba | 25912 49031 | 79867 75266 | 49036 49160 |
| G2Giải nhì | 60119 | 53275 | 05046 |
| G1Giải nhất | 27500 | 01514 | 21495 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 324163 | 657749 | 953280 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,03 | - | 00 |
| 1 | 12(2),13,19(2) | 12,14 | - |
| 2 | 24 | 24,25 | - |
| 3 | 31,35,38 | 31 | 36 |
| 4 | - | 42,47,49 | 41,42,44,46 |
| 5 | 50 | 50 | 53(2) |
| 6 | 63,68 | 66,67 | 60,61,66,67 |
| 7 | - | 71,75(2),76 | 76 |
| 8 | 82,83 | 81,85(2) | 80 |
| 9 | 90 | - | 93,95,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 00 | 19 | 24 | 31 | 42 | 50 | 53 | 66 | 67 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 22/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 28 | 35 |
| G7Giải bảy | 830 | 272 |
| G6Giải sáu | 4229 1811 9224 | 3446 5873 8720 |
| G5Giải năm | 2205 | 9738 |
| G4Giải tư | 82034 29905 67159 39609 78208 17270 40754 | 20238 30410 81930 75148 25799 02603 49218 |
| G3Giải ba | 88606 88171 | 38315 48976 |
| G2Giải nhì | 81472 | 30184 |
| G1Giải nhất | 26730 | 00755 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 595660 | 573973 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 05(2),06,08,09 | 03 |
| 1 | 11 | 10,15,18 |
| 2 | 24,28,29 | 20 |
| 3 | 30(2),34 | 30,35,38(2) |
| 4 | - | 46,48 |
| 5 | 54,59 | 55 |
| 6 | 60 | - |
| 7 | 70,71,72 | 72,73(2),76 |
| 8 | - | 84 |
| 9 | - | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 05 | 38 | 72 | 73 | 03 | 06 | 08 | 09 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 22/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh11ZP-15ZP-10ZP-2ZP-12ZP-3ZP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 36948 |
| G1Giải nhất | 96041 |
| G2Giải nhì | 09028 27803 |
| G3Giải ba | 67373 92273 01401 29007 70125 77891 |
| G4Giải tư | 9370 3839 8509 9528 |
| G5Giải năm | 0205 3067 6198 5898 2470 6631 |
| G6Giải sáu | 148 820 556 |
| G7Giải bảy | 52 64 72 79 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,03,05,07,09 |
| 1 | - |
| 2 | 20,25,28(2) |
| 3 | 31,39 |
| 4 | 41,48(2) |
| 5 | 52,56 |
| 6 | 64,67 |
| 7 | 70(2),72,73(2),79 |
| 8 | - |
| 9 | 91,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 48 | 70 | 73 | 98 | 01 | 03 | 05 | 07 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
