Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 24/04/2026 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 24/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 24/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 47VL17 | Bình DươngXSBD - 04K17 | Trà VinhXSTV - 35TV17 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 60 | 87 | 05 |
| G7Giải bảy | 532 | 596 | 232 |
| G6Giải sáu | 3773 4468 1978 | 0317 7798 6271 | 4898 1585 5083 |
| G5Giải năm | 1898 | 4848 | 1193 |
| G4Giải tư | 78986 17174 66883 13349 36251 99565 48897 | 45875 86320 73739 55889 48272 51128 85837 | 80272 66900 77376 36049 57644 82832 41636 |
| G3Giải ba | 33568 55148 | 85908 81491 | 09282 95064 |
| G2Giải nhì | 62889 | 60390 | 91142 |
| G1Giải nhất | 94606 | 26372 | 97557 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 800023 | 171287 | 966205 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 08 | 00,05(2) |
| 1 | - | 17 | - |
| 2 | 23 | 20,28 | - |
| 3 | 32 | 37,39 | 32(2),36 |
| 4 | 48,49 | 48 | 42,44,49 |
| 5 | 51 | - | 57 |
| 6 | 60,65,68(2) | - | 64 |
| 7 | 73,74,78 | 71,72(2),75 | 72,76 |
| 8 | 83,86,89 | 87(2),89 | 82,83,85 |
| 9 | 97,98 | 90,91,96,98 | 93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 72 | 98 | 05 | 48 | 49 | 68 | 83 | 87 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 24/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 32 | 52 |
| G7Giải bảy | 861 | 606 |
| G6Giải sáu | 4937 7652 7342 | 3466 5482 4886 |
| G5Giải năm | 9083 | 2209 |
| G4Giải tư | 89846 02154 15750 51607 79724 61638 30834 | 01330 53565 49771 53214 65575 16239 33777 |
| G3Giải ba | 26725 47032 | 04268 31809 |
| G2Giải nhì | 40941 | 71471 |
| G1Giải nhất | 36416 | 39466 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 738100 | 132410 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00,07 | 06,09(2) |
| 1 | 16 | 10,14 |
| 2 | 24,25 | - |
| 3 | 32(2),34,37,38 | 30,39 |
| 4 | 41,42,46 | - |
| 5 | 50,52,54 | 52 |
| 6 | 61 | 65,66(2),68 |
| 7 | - | 71(2),75,77 |
| 8 | 83 | 82,86 |
| 9 | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 32 | 52 | 66 | 71 | 00 | 06 | 07 | 10 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 24/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng12ZM-3ZM-2ZM-6ZM-10ZM-15ZM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 09876 |
| G1Giải nhất | 34379 |
| G2Giải nhì | 06537 43498 |
| G3Giải ba | 63772 60051 51342 47728 05907 16950 |
| G4Giải tư | 7574 6080 9245 1822 |
| G5Giải năm | 5393 4113 2809 1962 1729 8284 |
| G6Giải sáu | 355 334 771 |
| G7Giải bảy | 05 84 11 14 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 05,07,09 |
| 1 | 11,13,14 |
| 2 | 22,28,29 |
| 3 | 34,37 |
| 4 | 42,45 |
| 5 | 50,51,55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71,72,74,76,79 |
| 8 | 80,84(2) |
| 9 | 93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 84 | 05 | 07 | 09 | 11 | 13 | 14 | 22 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
