Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/04/2026 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 25/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4D7 | Long AnXSLA - 4K4 | Bình PhướcXSBP - 4K4-N26 | Hậu GiangXSHG - K4T4 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 52 | 53 | 12 | 39 |
| G7Giải bảy | 012 | 520 | 341 | 993 |
| G6Giải sáu | 7793 8407 7765 | 4896 0129 8091 | 8626 1504 4153 | 4673 5304 3371 |
| G5Giải năm | 0906 | 3538 | 1486 | 2430 |
| G4Giải tư | 97593 03627 24571 64204 06681 19002 11494 | 23946 00541 33585 60217 93830 75683 06036 | 10948 25564 30252 14652 75699 56106 05420 | 44264 07023 18011 40086 18137 09157 47313 |
| G3Giải ba | 61380 61983 | 23154 77700 | 57201 57291 | 59858 40346 |
| G2Giải nhì | 01164 | 63485 | 47453 | 65776 |
| G1Giải nhất | 96078 | 37008 | 83121 | 25347 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 077465 | 638657 | 548122 | 905491 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 02,04,06,07 | 00,08 | 01,04,06 | 04 |
| 1 | 12 | 17 | 12 | 11,13 |
| 2 | 27 | 20,29 | 20,21,22,26 | 23 |
| 3 | - | 30,36,38 | - | 30,37,39 |
| 4 | - | 41,46 | 41,48 | 46,47 |
| 5 | 52 | 53,54,57 | 52(2),53(2) | 57,58 |
| 6 | 64,65(2) | - | 64 | 64 |
| 7 | 71,78 | - | - | 71,73,76 |
| 8 | 80,81,83 | 83,85(2) | 86 | 86 |
| 9 | 93(2),94 | 91,96 | 91,99 | 91,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 52 | 53 | 64 | 91 | 93 | 06 | 12 | 20 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 24 | 25 | 28 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 25/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 18 | 86 | 17 |
| G7Giải bảy | 338 | 656 | 071 |
| G6Giải sáu | 1389 9243 3450 | 4362 3166 7090 | 8649 8487 3328 |
| G5Giải năm | 7047 | 9943 | 4898 |
| G4Giải tư | 52727 73345 12556 68063 23457 38830 46081 | 40659 18475 83120 01598 70886 01900 05782 | 03204 87939 19034 45481 63999 87070 02321 |
| G3Giải ba | 46669 29249 | 05723 64755 | 82234 72030 |
| G2Giải nhì | 09449 | 20344 | 65954 |
| G1Giải nhất | 81563 | 38503 | 63224 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 671181 | 853918 | 963857 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,03 | 04 |
| 1 | 18 | 18 | 17 |
| 2 | 27 | 20,23 | 21,24,28 |
| 3 | 30,38 | - | 30,34(2),39 |
| 4 | 43,45,47,49(2) | 43,44 | 49 |
| 5 | 50,56,57 | 55,56,59 | 54,57 |
| 6 | 63(2),69 | 62,66 | - |
| 7 | - | 75 | 70,71 |
| 8 | 81(2),89 | 82,86(2) | 81,87 |
| 9 | - | 90,98 | 98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 49 | 81 | 18 | 30 | 34 | 43 | 56 | 57 | 63 | 86 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 25/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định13ZL-7ZL-8ZL-14ZL-10ZL-5ZL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 08717 |
| G1Giải nhất | 01150 |
| G2Giải nhì | 17796 37212 |
| G3Giải ba | 10242 98048 36694 43306 36879 19611 |
| G4Giải tư | 3690 1869 6374 4515 |
| G5Giải năm | 3735 6499 3927 4766 8643 6855 |
| G6Giải sáu | 230 066 609 |
| G7Giải bảy | 27 99 57 39 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 06,09 |
| 1 | 11,12,15,17 |
| 2 | 27(2) |
| 3 | 30,35,39 |
| 4 | 42,43,48 |
| 5 | 50,55,57 |
| 6 | 66(2),69 |
| 7 | 74,79 |
| 8 | - |
| 9 | 90,94,96,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 66 | 99 | 06 | 09 | 11 | 12 | 15 | 17 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
