Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 30/04/2026 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 30/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 30/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 4K5 | An GiangXSAG - AG-4K5 | Bình ThuậnXSBTH - 4K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 51 | 49 | 10 |
| G7Giải bảy | 351 | 171 | 628 |
| G6Giải sáu | 8233 4464 3206 | 0798 5723 5359 | 5882 1991 3997 |
| G5Giải năm | 9650 | 7984 | 9405 |
| G4Giải tư | 26757 92836 46464 65010 92546 43322 91110 | 67823 56471 62076 21524 96872 11513 66544 | 32583 23766 40289 18986 57966 94185 25919 |
| G3Giải ba | 53457 10465 | 48010 62218 | 73418 74374 |
| G2Giải nhì | 95022 | 02034 | 21367 |
| G1Giải nhất | 11151 | 95033 | 41402 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 113144 | 744577 | 561565 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | - | 02,05 |
| 1 | 10(2) | 10,13,18 | 10,18,19 |
| 2 | 22(2) | 23(2),24 | 28 |
| 3 | 33,36 | 33,34 | - |
| 4 | 44,46 | 44,49 | - |
| 5 | 50,51(3),57(2) | 59 | - |
| 6 | 64(2),65 | - | 65,66(2),67 |
| 7 | - | 71(2),72,76,77 | 74 |
| 8 | - | 84 | 82,83,85,86,89 |
| 9 | - | 98 | 91,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 51 | 18 | 22 | 23 | 33 | 44 | 57 | 64 | 65 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 30/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 57 | 31 | 91 |
| G7Giải bảy | 222 | 943 | 436 |
| G6Giải sáu | 7512 5067 4773 | 1132 5040 0159 | 6951 8572 9602 |
| G5Giải năm | 3565 | 7056 | 2172 |
| G4Giải tư | 74597 18256 99094 91160 01734 98027 04607 | 55537 38418 26617 81751 58672 16863 20418 | 76073 66397 30889 18125 20036 67654 02105 |
| G3Giải ba | 06179 10894 | 91117 41606 | 63193 35298 |
| G2Giải nhì | 73329 | 46897 | 80790 |
| G1Giải nhất | 81275 | 88233 | 95326 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 502849 | 675956 | 486953 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 06 | 02,05 |
| 1 | 12 | 17(2),18(2) | - |
| 2 | 22,27,29 | - | 25,26 |
| 3 | 34 | 31,32,33,37 | 36(2) |
| 4 | 49 | 40,43 | - |
| 5 | 56,57 | 51,56(2),59 | 51,53,54 |
| 6 | 60,65,67 | 63 | - |
| 7 | 73,75,79 | 72 | 72(2),73 |
| 8 | - | - | 89 |
| 9 | 94(2),97 | 97 | 90,91,93,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 56 | 72 | 97 | 17 | 18 | 36 | 51 | 73 | 94 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 30/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội2ZE-13ZE-1ZE-10ZE-6ZE-15ZE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 82075 |
| G1Giải nhất | 36057 |
| G2Giải nhì | 15774 56957 |
| G3Giải ba | 35292 04025 54556 19779 55983 32357 |
| G4Giải tư | 8296 0013 0284 2330 |
| G5Giải năm | 9054 6999 6997 5730 4051 4344 |
| G6Giải sáu | 006 621 473 |
| G7Giải bảy | 30 19 98 74 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13,19 |
| 2 | 21,25 |
| 3 | 30(3) |
| 4 | 44 |
| 5 | 51,54,56,57(3) |
| 6 | - |
| 7 | 73,74(2),75,79 |
| 8 | 83,84 |
| 9 | 92,96,97,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 57 | 74 | 06 | 13 | 19 | 21 | 25 | 44 | 51 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
