Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/04/2026 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 29/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 4K5 | Cần ThơXSCT - K5T4 | Sóc TrăngXSST - K5T4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 75 | 86 | 53 |
| G7Giải bảy | 425 | 099 | 781 |
| G6Giải sáu | 9635 4958 5266 | 0556 7442 5759 | 7126 0392 7156 |
| G5Giải năm | 0826 | 5709 | 7530 |
| G4Giải tư | 00987 39319 77648 80988 81484 83891 38375 | 40648 81574 61891 29427 05855 35206 42002 | 01787 65157 14231 19977 70846 30701 30124 |
| G3Giải ba | 93219 96817 | 45608 68495 | 19736 69993 |
| G2Giải nhì | 24477 | 54979 | 29405 |
| G1Giải nhất | 35564 | 09083 | 64163 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 537291 | 211605 | 381546 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 02,05,06,08,09 | 01,05 |
| 1 | 17,19(2) | - | - |
| 2 | 25,26 | 27 | 24,26 |
| 3 | 35 | - | 30,31,36 |
| 4 | 48 | 42,48 | 46(2) |
| 5 | 58 | 55,56,59 | 53,56,57 |
| 6 | 64,66 | - | 63 |
| 7 | 75(2),77 | 74,79 | 77 |
| 8 | 84,87,88 | 83,86 | 81,87 |
| 9 | 91(2) | 91,95,99 | 92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 91 | 05 | 19 | 26 | 46 | 48 | 56 | 75 | 77 | 87 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 29/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 74 |
| G7Giải bảy | 635 | 139 |
| G6Giải sáu | 1838 3225 3044 | 6302 5348 0067 |
| G5Giải năm | 4902 | 0698 |
| G4Giải tư | 60956 82446 52424 40692 63825 91223 38386 | 83357 18119 58185 53830 66919 72846 51862 |
| G3Giải ba | 40276 36842 | 02538 49793 |
| G2Giải nhì | 28600 | 67106 |
| G1Giải nhất | 80526 | 54085 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 618399 | 933564 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00,02 | 02,06 |
| 1 | - | 19(2) |
| 2 | 23,24,25(2),26 | - |
| 3 | 35,38 | 30,38,39 |
| 4 | 42,44,46 | 46,48 |
| 5 | 56 | 57 |
| 6 | - | 62,64,67 |
| 7 | 76 | 74 |
| 8 | 86,88 | 85(2) |
| 9 | 92,99 | 93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 19 | 25 | 38 | 46 | 85 | 00 | 06 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 29/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh13ZF-10ZF-4ZF-17ZF-18ZF-7ZF-2ZF-11ZF |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 86569 |
| G1Giải nhất | 66320 |
| G2Giải nhì | 56144 85128 |
| G3Giải ba | 28242 61475 96836 01666 86733 63941 |
| G4Giải tư | 7387 2584 9839 4387 |
| G5Giải năm | 9817 9050 0924 7760 6055 4148 |
| G6Giải sáu | 277 058 312 |
| G7Giải bảy | 72 46 69 18 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12,17,18 |
| 2 | 20,24,28 |
| 3 | 33,36,39 |
| 4 | 41,42,44,46,48 |
| 5 | 50,55,58 |
| 6 | 60,66,69(2) |
| 7 | 72,75,77 |
| 8 | 84,87(2) |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 69 | 87 | 12 | 17 | 18 | 20 | 24 | 28 | 33 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
