Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/04/2026 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 28/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K17-T04 | Vũng TàuXSVT - 04D | Bạc LiêuXSBL - T4-K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 85 | 92 | 95 |
| G7Giải bảy | 682 | 860 | 556 |
| G6Giải sáu | 6467 5005 9810 | 3696 4371 0199 | 9668 5074 8928 |
| G5Giải năm | 4732 | 9162 | 4507 |
| G4Giải tư | 66227 96872 44426 47678 07933 73468 73907 | 25501 88743 79773 98999 67768 68144 77928 | 51950 49245 63469 03331 89321 50239 05512 |
| G3Giải ba | 84361 71887 | 29181 25711 | 66580 87347 |
| G2Giải nhì | 08360 | 05151 | 69099 |
| G1Giải nhất | 79981 | 76443 | 45081 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 339695 | 718994 | 885692 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,07 | 01 | 07 |
| 1 | 10 | 11 | 12 |
| 2 | 26,27 | 28 | 21,28 |
| 3 | 32,33 | - | 31,39 |
| 4 | - | 43(2),44 | 45,47 |
| 5 | - | 51 | 50,56 |
| 6 | 60,61,67,68 | 60,62,68 | 68,69 |
| 7 | 72,78 | 71,73 | 74 |
| 8 | 81,82,85,87 | 81 | 80,81 |
| 9 | 95 | 92,94,96,99(2) | 92,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 68 | 81 | 99 | 07 | 28 | 43 | 60 | 92 | 95 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 28/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 02 | 68 |
| G7Giải bảy | 520 | 097 |
| G6Giải sáu | 4340 9796 9082 | 0665 9130 2616 |
| G5Giải năm | 8317 | 9569 |
| G4Giải tư | 61835 72710 94245 15847 23766 67292 27721 | 96777 41293 32101 34504 19006 89304 70148 |
| G3Giải ba | 00408 36509 | 44401 98947 |
| G2Giải nhì | 51530 | 72294 |
| G1Giải nhất | 79985 | 27660 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 271506 | 242897 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 02,06,08,09 | 01(2),04(2),06 |
| 1 | 10,17 | 16 |
| 2 | 20,21 | - |
| 3 | 30,35 | 30 |
| 4 | 40,45,47 | 47,48 |
| 5 | - | - |
| 6 | 66 | 60,65,68,69 |
| 7 | - | 77 |
| 8 | 82,85 | - |
| 9 | 92,96 | 93,94,97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 04 | 06 | 30 | 47 | 97 | 02 | 08 | 09 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 28/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh9ZG-4ZG-8ZG-11ZG-5ZG-15ZG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 45254 |
| G1Giải nhất | 05638 |
| G2Giải nhì | 40244 18921 |
| G3Giải ba | 88125 66794 52609 59982 29787 70432 |
| G4Giải tư | 4872 3132 0278 0398 |
| G5Giải năm | 1236 5501 5959 0684 0948 2727 |
| G6Giải sáu | 290 806 898 |
| G7Giải bảy | 04 82 91 30 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,04,06,09 |
| 1 | - |
| 2 | 21,25,27 |
| 3 | 30,32(2),36,38 |
| 4 | 44,48 |
| 5 | 54,59 |
| 6 | - |
| 7 | 72,78 |
| 8 | 82(2),84,87 |
| 9 | 90,91,94,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 82 | 98 | 01 | 04 | 06 | 09 | 21 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
