Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 27/04/2026 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 27/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 27/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4E2 | Đồng ThápXSDT - V17 | Cà MauXSCM - 26-T04K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 69 | 91 | 79 |
| G7Giải bảy | 284 | 760 | 519 |
| G6Giải sáu | 9558 5988 9171 | 6989 2808 1903 | 7308 9747 6604 |
| G5Giải năm | 4666 | 3644 | 7154 |
| G4Giải tư | 53813 90730 66480 16603 55852 66501 38544 | 43782 67449 91667 78198 97930 71500 39190 | 13683 27267 05869 76756 88845 08821 33486 |
| G3Giải ba | 90296 67805 | 06127 15687 | 32161 80927 |
| G2Giải nhì | 50342 | 42933 | 06657 |
| G1Giải nhất | 98027 | 49884 | 84531 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 688903 | 809522 | 867614 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,03(2),05 | 00,03,08 | 04,08 |
| 1 | 13 | - | 14,19 |
| 2 | 27 | 22,27 | 21,27 |
| 3 | 30 | 30,33 | 31 |
| 4 | 42,44 | 44,49 | 45,47 |
| 5 | 52,58 | - | 54,56,57 |
| 6 | 66,69 | 60,67 | 61,67,69 |
| 7 | 71 | - | 79 |
| 8 | 80,84,88 | 82,84,87,89 | 83,86 |
| 9 | 96 | 90,91,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 27 | 08 | 30 | 44 | 67 | 69 | 84 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 27/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 86 |
| G7Giải bảy | 196 | 634 |
| G6Giải sáu | 4842 8842 2771 | 7933 4114 2186 |
| G5Giải năm | 8073 | 9554 |
| G4Giải tư | 01362 41672 98695 82542 68497 81064 23313 | 98922 96597 95228 17943 27156 19087 51791 |
| G3Giải ba | 90193 90461 | 79595 41866 |
| G2Giải nhì | 63186 | 67358 |
| G1Giải nhất | 96151 | 89366 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 551680 | 836508 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 08 |
| 1 | 13 | 14 |
| 2 | - | 22,28 |
| 3 | - | 33,34 |
| 4 | 42(4) | 43 |
| 5 | 51 | 54,56,58 |
| 6 | 61,62,64 | 66(2) |
| 7 | 71,72,73 | - |
| 8 | 80,86 | 86(2),87 |
| 9 | 93,95,96,97 | 91,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 42 | 86 | 66 | 95 | 97 | 08 | 13 | 14 | 22 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 27/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội4ZH-5ZH-11ZH-10ZH-12ZH-3ZH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 10059 |
| G1Giải nhất | 97664 |
| G2Giải nhì | 46804 53185 |
| G3Giải ba | 67397 82511 78845 75249 32694 58156 |
| G4Giải tư | 8498 9994 0470 1973 |
| G5Giải năm | 2627 2460 5781 1928 8847 7793 |
| G6Giải sáu | 185 231 468 |
| G7Giải bảy | 34 46 28 71 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27,28(2) |
| 3 | 31,34 |
| 4 | 45,46,47,49 |
| 5 | 56,59 |
| 6 | 60,64,68 |
| 7 | 70,71,73 |
| 8 | 81,85(2) |
| 9 | 93,94(2),97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 85 | 94 | 04 | 11 | 27 | 31 | 34 | 45 | 46 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
