Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/06/2026 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/06/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 01/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 6A2 | Đồng ThápXSDT - V22 | Cà MauXSCM - 26-T06K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 08 | 48 | 39 |
| G7Giải bảy | 372 | 244 | 309 |
| G6Giải sáu | 0244 9957 1606 | 2628 0430 4785 | 2074 7661 6225 |
| G5Giải năm | 2799 | 7315 | 1140 |
| G4Giải tư | 56864 65810 70373 90351 83333 13752 71353 | 59305 33019 93101 24034 51330 07240 33834 | 69276 84297 08070 80061 18344 28396 34749 |
| G3Giải ba | 00003 66394 | 45918 13591 | 38142 21684 |
| G2Giải nhì | 27569 | 44167 | 96520 |
| G1Giải nhất | 23234 | 27980 | 29629 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 725887 | 732919 | 748958 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,06,08 | 01,05 | 09 |
| 1 | 10 | 15,18,19(2) | - |
| 2 | - | 28 | 20,25,29 |
| 3 | 33,34 | 30(2),34(2) | 39 |
| 4 | 44 | 40,44,48 | 40,42,44,49 |
| 5 | 51,52,53,57 | - | 58 |
| 6 | 64,69 | 67 | 61(2) |
| 7 | 72,73 | - | 70,74,76 |
| 8 | 87 | 80,85 | 84 |
| 9 | 94,99 | 91 | 96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 44 | 19 | 30 | 40 | 61 | 01 | 03 | 05 | 06 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 01/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 01 |
| G7Giải bảy | 975 | 097 |
| G6Giải sáu | 8467 9122 3843 | 8875 4982 8158 |
| G5Giải năm | 5428 | 7995 |
| G4Giải tư | 00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238 | 38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302 |
| G3Giải ba | 89023 62999 | 13446 26463 |
| G2Giải nhì | 37771 | 35617 |
| G1Giải nhất | 37418 | 75893 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 724069 | 013428 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 01,02 |
| 1 | 18,19 | 17 |
| 2 | 22,23(2),27,28 | 28 |
| 3 | 38(2) | - |
| 4 | 42,43 | 46 |
| 5 | - | 58,59 |
| 6 | 67,69 | 63(2),64 |
| 7 | 71,75 | 75,76 |
| 8 | 83,84 | 82 |
| 9 | 99 | 93(2),95(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 28 | 38 | 63 | 75 | 93 | 95 | 01 | 02 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 20 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 01/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội10BH-14BH-12BH-13BH-1BH-5BH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 90353 |
| G1Giải nhất | 21114 |
| G2Giải nhì | 13583 59017 |
| G3Giải ba | 60434 65606 92114 46742 59900 03239 |
| G4Giải tư | 3708 0740 2780 6463 |
| G5Giải năm | 8154 5355 5712 2460 5262 6198 |
| G6Giải sáu | 650 691 407 |
| G7Giải bảy | 42 67 20 10 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,06,07,08 |
| 1 | 10,12,14(2),17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34,39 |
| 4 | 40,42(2) |
| 5 | 50,53,54,55 |
| 6 | 60,62,63,67 |
| 7 | - |
| 8 | 80,83 |
| 9 | 91,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 42 | 00 | 06 | 07 | 08 | 10 | 12 | 17 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
