Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/06/2026 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/06/2026.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 21/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-C6 | Kiên GiangXSKG - 6K3 | Đà LạtXSDL - ĐL6K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 74 | 10 | 10 |
| G7Giải bảy | 917 | 302 | 324 |
| G6Giải sáu | 9028 3295 7773 | 1431 5864 3045 | 5596 0459 8035 |
| G5Giải năm | 3613 | 8849 | 9357 |
| G4Giải tư | 27065 72022 52687 19885 86888 46539 47321 | 36835 80488 79028 77747 08197 72696 83949 | 40305 02284 01365 82339 67559 86235 17875 |
| G3Giải ba | 91691 53911 | 12387 36590 | 61552 22567 |
| G2Giải nhì | 54710 | 18572 | 87012 |
| G1Giải nhất | 57745 | 51277 | 29616 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 075760 | 097913 | 911911 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 02 | 05 |
| 1 | 10,11,13,17 | 10,13 | 10,11,12,16 |
| 2 | 21,22,28 | 28 | 24 |
| 3 | 39 | 31,35 | 35(2),39 |
| 4 | 45 | 45,47,49(2) | - |
| 5 | - | - | 52,57,59(2) |
| 6 | 60,65 | 64 | 65,67 |
| 7 | 73,74 | 72,77 | 75 |
| 8 | 85,87,88 | 87,88 | 84 |
| 9 | 91,95 | 90,96,97 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 35 | 11 | 13 | 28 | 39 | 45 | 49 | 59 | 65 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 23 | 25 | 26 | 27 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 21/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 06 | 49 | 93 |
| G7Giải bảy | 546 | 069 | 393 |
| G6Giải sáu | 0943 1959 2480 | 2745 7974 0244 | 8271 5840 7257 |
| G5Giải năm | 6003 | 8847 | 0220 |
| G4Giải tư | 53781 79221 19245 54235 71960 25087 77088 | 82482 40331 59949 52582 54786 56347 37547 | 76814 78355 81750 72329 80699 51961 53181 |
| G3Giải ba | 49624 01154 | 50647 88841 | 10827 15443 |
| G2Giải nhì | 36759 | 33279 | 39826 |
| G1Giải nhất | 60043 | 96045 | 62122 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 777871 | 010504 | 024130 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,06 | 04 | - |
| 1 | - | - | 14 |
| 2 | 21,24 | - | 20,22,26,27,29 |
| 3 | 35 | 31 | 30 |
| 4 | 43(2),45,46 | 41,44,45(2),47(4),49(2) | 40,43 |
| 5 | 54,59(2) | - | 50,55,57 |
| 6 | 60 | 69 | 61 |
| 7 | 71 | 74,79 | 71 |
| 8 | 80,81,87,88 | 82(2),86 | 81 |
| 9 | - | - | 93(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 43 | 45 | 49 | 59 | 71 | 81 | 82 | 93 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 21/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình2CG-8CG-5CG-11CG-7CG-1CG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 28083 |
| G1Giải nhất | 98033 |
| G2Giải nhì | 91687 21982 |
| G3Giải ba | 76861 94628 56951 14372 05628 08730 |
| G4Giải tư | 8329 0225 5769 1065 |
| G5Giải năm | 8206 7740 6743 9491 0137 4981 |
| G6Giải sáu | 595 625 140 |
| G7Giải bảy | 94 33 07 13 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 06,07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25(2),28(2),29 |
| 3 | 30,33(2),37 |
| 4 | 40(2),43 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61,65,69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81,82,83,87 |
| 9 | 91,94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 28 | 33 | 40 | 06 | 07 | 13 | 29 | 30 | 37 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
