Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/09/2026 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/09/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 14/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 9C2 | Đồng ThápXSDT - V37 | Cà MauXSCM - 26-T09K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 16 | 85 | 04 |
| G7Giải bảy | 816 | 980 | 592 |
| G6Giải sáu | 0496 4315 5000 | 9323 9446 7540 | 4993 5037 4355 |
| G5Giải năm | 3699 | 5480 | 5665 |
| G4Giải tư | 94133 60558 37075 97558 67967 21670 81000 | 31414 62053 28120 05729 53640 58294 71121 | 70581 85961 68722 63503 54530 68758 04217 |
| G3Giải ba | 82169 79836 | 22039 04681 | 88280 20825 |
| G2Giải nhì | 95090 | 04058 | 23835 |
| G1Giải nhất | 55187 | 76547 | 96334 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 293747 | 803330 | 544700 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) | - | 00,03,04 |
| 1 | 15,16(2) | 14 | 17 |
| 2 | - | 20,21,23,29 | 22,25 |
| 3 | 33,36 | 30,39 | 30,34,35,37 |
| 4 | 47 | 40(2),46,47 | - |
| 5 | 58(2) | 53,58 | 55,58 |
| 6 | 67,69 | - | 61,65 |
| 7 | 70,75 | - | - |
| 8 | 87 | 80(2),81,85 | 80,81 |
| 9 | 90,96,99 | 94 | 92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 58 | 00 | 80 | 16 | 30 | 40 | 47 | 81 | 03 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 18 | 19 | 24 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 14/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 06 | 31 |
| G7Giải bảy | 597 | 888 |
| G6Giải sáu | 7086 3414 0252 | 9957 1454 9851 |
| G5Giải năm | 9449 | 8220 |
| G4Giải tư | 41968 54745 63328 49233 28212 14611 14430 | 38181 31656 85267 98201 19951 39545 01871 |
| G3Giải ba | 86446 49392 | 69188 44700 |
| G2Giải nhì | 86507 | 39864 |
| G1Giải nhất | 09500 | 60125 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 315501 | 542650 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00,01,06,07 | 00,01 |
| 1 | 11,12,14 | - |
| 2 | 28 | 20,25 |
| 3 | 30,33 | 31 |
| 4 | 45,46,49 | 45 |
| 5 | 52 | 50,51(2),54,56,57 |
| 6 | 68 | 64,67 |
| 7 | - | 71 |
| 8 | 86 | 81,88(2) |
| 9 | 92,97 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 01 | 45 | 51 | 88 | 06 | 07 | 11 | 12 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 14/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội9GH-12GH-8GH-13GH-10GH-14GH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 74522 |
| G1Giải nhất | 70592 |
| G2Giải nhì | 57489 68602 |
| G3Giải ba | 86718 84988 37198 60351 72717 29855 |
| G4Giải tư | 0529 0808 7371 8648 |
| G5Giải năm | 3457 1096 4779 9172 9648 3493 |
| G6Giải sáu | 956 313 547 |
| G7Giải bảy | 75 94 24 31 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,08 |
| 1 | 13,17,18 |
| 2 | 22,24,29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 47,48(2) |
| 5 | 51,55,56,57 |
| 6 | - |
| 7 | 71,72,75,79 |
| 8 | 88,89 |
| 9 | 92,93,94,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 48 | 02 | 08 | 13 | 17 | 18 | 22 | 24 | 29 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
